Cichorium pumilum
Cichorium pumilum Jacq.

Cichorium pumilum là một loài thực vật thảo sống một năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), phân bố chủ yếu ở khu vực Địa Trung Hải. Loài này có rễ chính mảnh, thân cao từ 6 đến 40 cm, lá mọc ở gốc có hình bầu dục đến ngược bầu dục, mép răng cưa hoặc chia sâu. Hoa mọc đơn lẻ hoặc thành cụm, có màu tím xanh, và hoa có cấu trúc đặc trưng của họ Cúc. Cichorium pumilum có thể được sử dụng làm thực phẩm do lá của nó có thể ăn được.
Description
Cichorium pumilum là một loài thảo sống một năm với rễ chính mảnh. Thân có chiều cao từ 6 đến 40 cm, thường có 2-3 nhánh bên hoặc ít khi phân nhánh từ gốc. Lá mọc ở gốc có dạng bầu dục đến ngược bầu dục, mép răng cưa hoặc chia sâu, kích thước 2.5-20 x 0.7-4 cm. Lá thân nhỏ hơn lá gốc, có dạng bầu dục, mép nguyên hoặc răng cưa. Cụm hoa mọc đơn lẻ hoặc thành cụm 2-4, không cuống hoặc có cuống dài đến 10 cm. Vòng lá bao gồm 8 lá bao trong, có kích thước 6-11.5 x 0.8-2.8 mm. Hoa có 9-14 nhị, ống hoa dài 2.2-4.5 mm, đế hoa rộng 8.8-14.5 mm, có 4-5 lưỡi nhỏ. Nhụy dài 6-10.5 mm, có lông xòe, màu xanh lam. Bao phấn gồm 1-3 hàng lông nhỏ, có hình dạng không đều, màu xanh lam.
Habitat
Cichorium pumilum thường mọc ở các khu vực khô hạn, đất cát hoặc đá, thường ở vùng Địa Trung Hải. Loài này phân bố rộng ở các quốc gia như Montenegro, Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ, Liban, Israel, Bắc Phi và một số đảo như Sicilia, Sardinia, Corse, v.v. Loài này có thể mọc ở các khu vực có khí hậu ôn hòa đến nhiệt đới, thích hợp với điều kiện ánh sáng mạnh và đất thoát nước tốt.
Cultivation
Cichorium pumilum dễ trồng trong điều kiện nắng và đất thoát nước tốt. Loài này có thể phát triển tốt ở các khu vực có mùa hè khô và mùa đông ấm. Nên trồng ở nơi có ánh sáng đầy đủ và đất cát hoặc đất đá. Không cần tưới nhiều, chỉ cần giữ ẩm vừa phải. Loài này có thể tự phát triển từ hạt và không cần chăm sóc đặc biệt. Có thể gieo hạt trực tiếp vào đất vào đầu mùa xuân.
Uses
Lá của Cichorium pumilum có thể ăn được và thường được dùng làm rau xà lách hoặc nấu chín. Rễ của loài này cũng có thể ăn được, có vị hơi đắng, thường được dùng như một loại thảo dược hoặc gia vị. Trong y học cổ truyền, loài này được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa và làm mát cơ thể. Ngoài ra, hoa của loài này có thể được sử dụng để trang trí hoặc làm màu tự nhiên cho các món ăn.
Distribution
Montenegro · Canary Is. · Azerbaijan · Sicilia · Malta · Israel · Spain · Sardegna · Belgium · East Aegean Is. · Lebanon · Bulgaria · Corse · Gibraltar · Italy · Turkey · Tunisia · Xinjiang · Libya · Syria · Kriti · Greece · Algeria · Açôres · Croatia · Portugal · Cyprus · Armenia · Sinai · Baleares
Synonyms
Cichorium dichotomumCichorium polystachyumCichorium endivia subsp. pumilumCichorium nanumCichorium pumilum f. pumilumCichorium pumilum var. pumilumCichorium callosumCichorium ambiguumCichorium endivia subsp. divaricatumCichorium minimumCichorium endivia subsp. pumilumCichorium endivia subsp. divaricatumCichorium glandulosumCichorium intybus subsp. pumilumCichorium endivia var. pumilumCichorium pumilum var. polystachyumCichorium intybus subsp. divaricatumCichorium intybus var. divaricatumCichorium intybus var. callosumCichorium endivia f. divaricatumCichorium noeanumCichorium divaricatum



