Stylosanthes hamata
Stylosanthes hamata (L.) Taub.

Stylosanthes hamata (L.) Taub., thuộc họ Fabaceae, là loài cây có hoa phân bố tự nhiên ở vùng Caribbean và các khu vực lân cận như Mexico, Guatemala, Costa Rica, Colombia và Venezuela. Loài này được trồng làm thức ăn chăn nuôi tại nhiều nơi như Florida, Peru, Brazil, Gambia, Burkina Faso, Benin, Ấn Độ, Thái Lan, Hainan và miền bắc Australia. Có hai dạng lưỡng bội và tứ bội, trong đó dạng tứ bội chịu hạn tốt hơn và thường được gieo trồng làm cỏ đồng cỏ.
Description
Stylosanthes hamata (L.) Taub. là một loài thuộc chi Stylosanthes, họ Fabaceae. Loài này có nguồn gốc từ các hòn đảo Caribbean và các khu vực lục địa gần đó. Ngoài ra, nó đã được du nhập vào nhiều nơi trên thế giới như Florida, Peru, Brazil, Gambia, Burkina Faso, Benin, Ấn Độ, Thái Lan, Hainan và miền bắc Australia để làm thức ăn chăn nuôi. Hai dạng lưỡng bội và tứ bội được phân biệt, với dạng tứ bội có khả năng chịu hạn cao hơn và thường được sử dụng phổ biến hơn trong canh tác đồng cỏ.
Distribution
Atlántico, Bolívar, Cundinamarca, Huila, La Guajira, Magdalena, Santander, Tolima · BR · Vía Parque Isla de Salamanca | Parque Nacional Natural Tayrona · BF · No especificado · IN · AU · TL · Atlántico, Bolívar, Cundinamarca, La Guajira, Huila, Magdalena, Santander · GT · Aruba · Bahamas · Benin · Brazil Northeast · Brazil West-Central · Burkina · Cayman Is. · Colombia · Costa Rica · Cuba · Dominican Republic · Florida · Gambia · Guatemala · Hainan · Haiti · India · Jamaica · Leeward Is. · Mexico Southeast
Synonyms
Hedysarum hamatumStylosanthes eriocarpaStylosanthes humilisStylosanthes procumbensOnonis cerrifoliaAnonis americana




