Flolape

Stryphnodendron guianense

Stryphnodendron guianense (Aubl.) Benth.
Stryphnodendron guianense
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Stryphnodendron guianense là một loài cây thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), phân bố chủ yếu ở vùng rừng nhiệt đới Trung và Nam Mỹ. Loài này có thể mọc thành cây bụi hoặc cây cao từ 2 đến 12 mét, có thể lên đến 20 mét. Stryphnodendron guianense có tên địa phương là 'Talapirinria' ở Brazil, đặc biệt là ở bang Maranhão. Loài này thường được tìm thấy trong các khu bảo tồn tự nhiên như Parque Nacional Natural Los Katíos, Parque Nacional Natural Tinigua, và một số khu vực khác ở Brazil, Guyana, Suriname, Venezuela và Guiana thuộc Pháp.

Description

Cây Stryphnodendron guianense có lá kép với 8–11 đôi lá chét, mỗi lá chét dài 6–23 mm và rộng 4–13 mm, thường có hình elip hoặc hình thoi. Lá có hai mặt khác nhau về màu sắc và độ nhẵn, mặt dưới có thể có lông mịn. Hoa có màu hồng nhạt, mọc thành chùm đơn giản, với các hoa đơn tính hoặc lưỡng tính. Quả là một loại đậu nhỏ, phẳng, có vỏ cứng, chứa hạt nhô lên rõ rệt. Cây ra hoa vào các tháng 2, 3, 6, 7 và từ tháng 10 đến tháng 12, còn quả chín vào tháng 5.

Habitat

Stryphnodendron guianense mọc chủ yếu trong các khu rừng ẩm ướt nhiệt đới, đặc biệt là ở vùng đất thấp và bán ẩm. Loài này thường được ghi nhận tại các khu vực có độ ẩm cao, như rừng ngập mặn và rừng thường xanh. Phân bố của loài này trải dài từ Brazil miền Bắc và miền Đông đến các quốc gia như Guyana, Suriname và Venezuela.

Cultivation

Hiện tại, Stryphnodendron guianense chưa được trồng phổ biến trong các vườn cây hoặc môi trường nhân tạo. Loài này thường được ghi nhận trong các nghiên cứu sinh thái và bảo tồn, chứ chưa có thông tin chi tiết về kỹ thuật canh tác hoặc chăm sóc. Do sống trong môi trường tự nhiên ẩm ướt, nếu muốn trồng, cần tái tạo điều kiện đất giàu dinh dưỡng, thoáng khí và có độ ẩm cao.

Uses

Loài Stryphnodendron guianense chưa được ghi nhận rộng rãi về giá trị kinh tế hoặc y học. Tuy nhiên, như nhiều loài trong họ Đậu, nó có thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ phì nhiêu của đất nhờ khả năng cố định đạm. Ngoài ra, cây có thể được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học hoặc bảo tồn đa dạng sinh học, đặc biệt là trong các khu rừng nhiệt đới.

Distribution

BR · Parque Nacional Natural Los Katíos · Zona oriental · Parque Nacional Natural Tinigua · Meta, Vaupés · Global · Brazil Northeast · Brazil North · French Guiana · Guyana · Suriname · Venezuela

Synonyms

Stryphnodendron guianense subsp. guianenseMimosa guianensisAcacia guianensisPiptadenia guianensisStryphnodendron purpureumFolianthera guianensis

Related species