Spondias tuberosa
Spondias tuberosa Arruda

Spondias tuberosa, thường được gọi là imbu, là một loài cây bản địa của vùng Đông Bắc Brazil, thuộc họ Anacardiaceae. Cây có thể mọc thành cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao từ 2 đến 10 mét, với tán lá rộng hơn chiều cao. Quả imbu có hình tròn, màu vàng nhạt đến đỏ, kích thước từ 2–4 cm, có vỏ sần sùi và thịt mềm, ngọt, có mùi thơm đặc trưng. Loài này thường mọc hoang trong vùng Caatinga, một kiểu rừng bụi khô đặc trưng của Brazil.
Description
Spondias tuberosa là loài cây lưỡng tính (thỉnh thoảng là andromonoecious), thường rụng lá trong thời gian dài. Cây có chiều cao từ 2 đến 10 mét, đường kính thân từ 11,5 đến 41 cm. Cành lá mọc dày, thấp và uốn lượn, tán lá thường rộng hơn chiều cao cây. Lá có hình bầu dục đến hình trứng, dài từ 6 đến 17 cm, cuống lá dài 1,7 đến 5 cm. Lá thường có lông mềm, có hai loại lông: lông uốn cong trắng dài đến 0,6 mm và lông thẳng hoặc hơi cong dài đến 0,25 mm. Quả có vỏ dày, thịt mềm, ngọt và có mùi thơm đặc trưng.
Habitat
Spondias tuberosa mọc tự nhiên trong vùng Caatinga, một kiểu rừng bụi khô đặc trưng của Đông Bắc Brazil. Đây là một vùng có khí hậu khô hạn, đất cằn cỗi, và cây thường mọc ở những nơi có ánh nắng mạnh. Loài này có khả năng chịu hạn tốt nhờ hệ rễ củ phát triển mạnh, giúp cây lưu trữ nước và sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.
Cultivation
Cây imbu có thể được trồng trong điều kiện khô hạn, thích hợp cho các vùng có lượng mưa thấp. Cây phát triển tốt trong đất cát hoặc đất đá, cần ánh nắng mạnh. Cây có thể được nhân giống bằng hạt hoặc chiết cành. Quả thường chín vào mùa khô, và có thể thu hoạch khi vỏ chuyển sang màu vàng hoặc đỏ. Cây cần ít chăm sóc, chủ yếu là phòng trừ sâu bệnh và cung cấp đủ nước trong giai đoạn đầu.
Uses
Quả imbu được sử dụng chủ yếu làm thực phẩm, có thể ăn tươi hoặc chế biến thành nước ép, mứt, và các món tráng miệng. Vỏ quả có thể dùng để nhuộm màu hoặc làm thuốc. Gỗ cây có thể dùng làm nhiên liệu hoặc làm đồ nội thất thô. Ngoài ra, cây còn có giá trị sinh thái, giúp giữ nước và chống xói mòn đất trong các vùng khô hạn.
Distribution
BR · Global · Brazil Northeast · Brazil Southeast



