Sonchus asper
Sonchus asper (L.) Hill

Sonchus asper, hay còn gọi là cỏ sơn thù, là một loài thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae). Loài này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và sau đó được phân bố rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới. Sonchus asper thường mọc hoang dại ở các vùng đất trống, ven đường, bãi cỏ và các khu vực bị phá hoại. Đây là một loài thực vật sống 1 năm hoặc 2 năm, có thể cao từ 10 đến 120 cm. Hoa của nó có màu vàng, mọc thành cụm và thường nở vào mùa hè. Loài này có lá nhọn, có gai và thường được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau, từ Bắc Mỹ đến châu Úc.
Description
Sonchus asper là một loài thực vật sống 1 năm hoặc 2 năm, có thân thẳng, rỗng, có gai và không có lông hoặc có lông tuyến ở phần trên. Lá dưới thân có hình bầu dục đến dẹp, dài từ 6 đến 40 cm, có răng cưa hoặc có gai, không có lông. Lá ở giữa và trên thân có gai, ôm quanh thân. Hoa mọc thành cụm, mỗi cụm có từ 4 đến 20 bông. Hoa có màu vàng, ống hoa dài khoảng 6 mm, cánh hoa dài 6 mm, có tông màu tím bên ngoài. Hạt có 3 gai dọc, dài khoảng 3 mm, màu nâu. Cuống hoa có lông mềm, dài từ 6 đến 10 mm. Loài này thường nở hoa vào mùa hè và mùa thu.
Habitat
Sonchus asper thường mọc ở các khu vực đất trống, ven đường, bãi cỏ, bãi đất xây dựng, và các khu vực bị phá hoại. Loài này thích sống ở những nơi có ánh sáng mạnh và đất khô ráo. Nó có thể phát triển ở nhiều loại đất khác nhau, từ đất cát đến đất sét, miễn là đất không quá ẩm ướt. Sonchus asper có khả năng thích nghi cao và có thể phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau, từ vùng cực Bắc đến vùng nhiệt đới.
Cultivation
Sonchus asper không thường được trồng làm cây cảnh hay cây ăn lá, nhưng nếu muốn trồng, bạn có thể gieo hạt vào mùa xuân hoặc mùa thu. Chọn nơi có ánh sáng đầy đủ và đất thoát nước tốt. Hạt có thể gieo trực tiếp vào đất hoặc ươm trong chậu trước khi trồng ra ngoài. Tưới nước vừa đủ để giữ độ ẩm, nhưng tránh ngập úng. Loài này phát triển nhanh và có thể tự phát sinh nếu không được kiểm soát. Nếu trồng để làm cây ăn lá, thu hoạch lá non vào đầu mùa xuân.
Uses
Sonchus asper có thể được sử dụng làm thực phẩm, nhưng lá của nó có vị đắng và có thể gây khó chịu nếu ăn quá nhiều. Lá non có thể được nấu chín hoặc làm salad, nhưng thường được dùng làm thức ăn cho gia súc. Ngoài ra, loài này cũng có thể được sử dụng trong y học dân gian, nhưng cần cẩn thận vì một số thành phần có thể gây kích ứng. Trong nông nghiệp, Sonchus asper thường được coi là cỏ dại và cần được kiểm soát để tránh cạnh tranh với cây trồng chính.
History
Sonchus asper được mô tả lần đầu tiên vào năm 1769 bởi Carl Linnaeus, và sau đó được phân loại lại bởi nhà thực vật học người Anh, William Hill. Loài này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và sau đó được phân bố rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm châu Âu, châu Á và châu Úc. Trong lịch sử, Sonchus asper thường được coi là cỏ dại và được sử dụng làm thức ăn cho gia súc. Ngày nay, loài này vẫn là một loài phổ biến ở nhiều khu vực và thường được tìm thấy ở các khu vực bị phá hoại hoặc đất trống.
Curiosities
Một điều thú vị về Sonchus asper là khả năng thích nghi cao của nó với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Loài này có thể phát triển ở nhiều loại đất và khí hậu, từ vùng cực Bắc đến vùng nhiệt đới. Ngoài ra, lá của nó có gai và có thể gây khó chịu khi chạm vào, nhưng cũng là một đặc điểm giúp nó chống lại sự xâm nhập của động vật ăn lá. Sonchus asper cũng có thể tự phát sinh và lan rộng nhanh chóng, khiến nó trở thành một loài khó kiểm soát ở một số khu vực.
Distribution
Greenland · Labrador · Newfoundland · Alberta · British Columbia · Manitoba · New Brunswick · Nova Scotia · Northwest Territories · Ontario · Prince Edward Island · Quebec · Saskatchewan · Yukon · Saint Pierre and Miquelon · Rhode I. · Australian Capital Territory · Guerrero · Ohio · Oklahoma · Córdoba · Turkey-in-Europe · Romania · Arizona · West Virginia · Netherlands · Denmark · Germany · Ireland · Açôres
Synonyms
Sonchus spinulosusSonchus asperSonchus oleraceus f. runcinatusSonchus decipiensSonchus crocifoliusSonchus infestusSonchus glaberSonchus fallax var. laevisSonchus spinulosusSonchus fallax var. asperSonchus fallax var. fallaxSonchus asper var. asperSonchus fallax var. decipiensSonchus aemulusSonchus asper var. inermisSonchus carolinianusSonchus fallaxSonchus spinosusSonchus tibesticusSonchus oleraceus var. asperSonchus cuspidatusSonchus australisSonchus oleraceus subsp. asperSonchus eryngiifoliusSonchus asper var. pungensSonchus asper f. asperSonchus viridisSonchus umbellatusSonchus asperSonchus oleraceus
