Flolape

Solanum dulcamara

Solanum dulcamara L.
Solanum dulcamara
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Solanum dulcamara, hay còn gọi là Bitter Nightshade, là một loài dây leo thuộc họ Solanaceae. Loài này phân bố rộng rãi ở bán cầu bắc, từ châu Âu đến châu Á và một số khu vực của Bắc Mỹ. Cây có lá và hoa rất biến đổi, hoa thường màu tím hoặc xanh lam, quả mọng đỏ khi chín. Dù có vẻ ngoài hấp dẫn, Solanum dulcamara là một loài có độc và được sử dụng trong y học cổ truyền với nhiều mục đích.

Description

Solanum dulcamara là một loài dây leo, có thân gỗ hoặc thảo, có thể dài tới 8-10 mét. Thân có thể có lông đơn hoặc lông phân nhánh, màu trắng hoặc xám. Lá có hình dạng và kích thước rất đa dạng, có thể dài từ 2,5 đến 7 cm, mép nguyên hoặc có lưỡi, đỉnh nhọn. Hoa mọc thành cụm, màu tím hoặc xanh lam, có khi đến 40 hoa trên một cụm. Quả mọng ban đầu có màu xanh, khi chín chuyển sang đỏ sẫm. Quả có vị ngọt sau đó là đắng, giống như 'bitter-sweet'.

Habitat

Solanum dulcamara thường mọc ở các khu vực ẩm ướt, ven đường, trong rừng, hoặc ở những nơi có ánh sáng gián tiếp. Loài này thích hợp với các điều kiện đất ẩm và thoáng, nhưng cũng có thể sống ở các môi trường khắc nghiệt hơn như bờ biển hoặc vùng đất khô. Một số dạng biến thể như Solanum dulcamara var. marinum có lá dày hơn, thích hợp với môi trường ven biển.

Cultivation

Solanum dulcamara có thể được trồng từ hạt hoặc cành giâm. Hạt nảy mầm tốt nhất trong điều kiện ấm áp và ẩm. Cây phát triển nhanh, cần được hỗ trợ để leo. Dù dễ trồng, cây có thể phát triển lan rộng và khó kiểm soát, do đó cần được theo dõi. Cây thích hợp với khí hậu ôn đới và có thể chịu được mùa đông nếu được bảo vệ.

Uses

Trong y học cổ truyền, Solanum dulcamara được sử dụng để điều trị các bệnh như viêm gan, phù thũng, và các vấn đề về da. Cây cũng được dùng để điều trị các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, và các bệnh nhiễm trùng. Quả và lá được dùng để làm thuốc đắp ngoài da, đặc biệt là trong điều trị các vết thương và nhiễm trùng da. Tuy nhiên, do tính độc của cây, việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ.

History

Solanum dulcamara đã được biết đến từ thời Trung cổ và được ghi chép trong nhiều tài liệu y học cổ đại. Tên gọi 'Amara-Dulcis' phản ánh vị ngọt và đắng của quả. Cây được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian châu Âu, đặc biệt là ở Đức và Anh. Trong thế kỷ 18, nhà thực vật học Linnaeus đã phân loại loài này và đặt tên khoa học là Solanum dulcamara.

Curiosities

Một điều thú vị về Solanum dulcamara là sự đa dạng về hình thái của nó. Lá và hoa có thể thay đổi đáng kể tùy theo môi trường sống, khiến cho việc nhận diện loài trở nên khó khăn. Cây cũng có tên gọi khác nhau ở nhiều vùng, như 'felon-wort' ở Anh và 'morral' ở một số khu vực châu Âu. Một số dạng biến thể như Solanum dulcamara var. marinum có lá dày hơn, thích hợp với môi trường ven biển.

Distribution

Newfoundland · British Columbia · New Brunswick · Nova Scotia · Ontario · Prince Edward Island · Quebec · Saskatchewan · Saint Pierre and Miquelon · Açores · Portugal Continental · Terceira Island · DK · FI · NO · SE · Flanders · Azores · Baleares · Bulgaria · Israel · Vermont-US · IN · AU · NZ · BG · Socotra Archipelago · CA · conterminous 48 United States · Belgium

Synonyms

Dulcamara flexuosaDulcamara albifloraDulcamara flexuosa var. cordataDulcamara flexuosa var. flexuosaDulcamara flexuosa var. hastiifoliaDulcamara flexuosa var. ovataDulcamara violaceaDulcamara lignosaLycopersicon dulcamaraSolanum asiae-mediaeSolanum assimileSolanum borealisinenseSolanum depilatumSolanum albifloraSolanum albiflorumSolanum assimileSolanum atroviolaceumSolanum dulcamara f. dulcamaraSolanum hastiifoliaSolanum littoraleSolanum lucidumSolanum persicumSolanum pubescensSolanum subglabrumSolanum dulcamara subsp. dulcamaraSolanum dulcamara subsp. pusztarumSolanum dulcamara subvar. dulcamaraSolanum dulcamara subvar. villosissimumSolanum dulcamara var. albifloraSolanum dulcamara var. album

Related species