Solanum chenopodioides
Solanum chenopodioides Lam.

Solanum chenopodioides, tên tiếng Anh là whitetip nightshade hoặc velvety nightshade, là một loài cây bụi thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loài này đã được tự nhiên hóa ở Bắc Mỹ, châu Âu, Úc và New Zealand. Đây là một loài cây sống hàng năm hoặc sống ngắn hạn, có chiều cao lên đến 1 mét. Cây có thân mảnh, màu xanh xám đến vàng lúa mì, thường mọc lan hoặc nằm ngang. Lá có hình mũi tên hẹp, phủ một lớp lông mịn màu trắng, mặt dưới có màu xám nhạt. Hoa mọc thành cụm ở đầu cành, có màu tím hoặc đen ở trung tâm. Quả mọng có màu đen, không bóng, và các lá đài cong mạnh khi chín.
Description
Solanum chenopodioides là một loài cây sống hàng năm hoặc sống ngắn hạn, có chiều cao tối đa 1 mét. Thân cây mảnh, màu xanh xám đến vàng lúa mì, không có gai, không rỗng rõ rệt. Lá đơn, dài 1,5–7 cm, rộng 0,5–3,5 cm, hình mũi tên hẹp, đôi khi hình trứng, hai mặt có màu sắc khác nhau. Mặt trên xanh, mặt dưới xám nhạt, phủ lông đơn, không có tuyến, 1–4 tế bào, mịn, đặc biệt ở gân lá. Hoa mọc thành cụm ở đầu cành, có 3–10 hoa, cuống hoa cong mạnh. Hoa có tràng hoa chia sâu đến gốc, thường có một ngôi sao màu tím hoặc đen ở trung tâm. Bầu nhụy có thể nhô ra 1–1,5 mm so với ống nhị. Quả mọng màu đen, không bóng, lá đài cong mạnh khi chín.
Habitat
Solanum chenopodioides thường mọc ở các khu vực ven biển, nơi có điều kiện đất cằn cỗi, bị bỏ hoang hoặc bị can thiệp bởi con người. Loài này thích các môi trường ẩm ướt đến trung bình, có ánh sáng mạnh. Nó phân bố rộng ở nhiều quốc gia như Açores, Bồ Đào Nha, Brazil, Hy Lạp, Ý, Anh, Hà Lan, Thụy Sĩ và một số khu vực ở châu Phi và châu Á. Loài này có khả năng thích nghi tốt với biến đổi khí hậu và sự thay đổi môi trường.
Cultivation
Solanum chenopodioides không được trồng làm cây cảnh hoặc cây công nghiệp. Tuy nhiên, do tính chất xâm lấn, loài này có thể phát triển mạnh ở các khu đất bỏ hoang hoặc ven đường. Cây dễ trồng trong điều kiện đất cằn cỗi, chịu được ánh nắng mạnh và có khả năng sinh sản nhanh qua hạt. Tuy nhiên, cần kiểm soát sự phát triển của nó để tránh xâm lấn các loài bản địa.
Uses
Hiện tại, Solanum chenopodioides không có giá trị kinh tế rõ rệt. Tuy nhiên, do thuộc họ Cà, một số loài trong chi Solanum có thể chứa alkaloid và có độc tính. Vì vậy, cần thận trọng khi tiếp xúc với loài này. Ngoài ra, loài này có thể được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để hiểu rõ hơn về sự thích nghi và phân loài trong chi Solanum. Một số nghiên cứu cho thấy rằng nó có thể đóng vai trò là loài bố mẹ trong việc hình thành các loài lai như S. retroflexum và S. opacum.
Distribution
Açores · Portugal Continental · BR · Faial Island · Pico Island · São Miguel Island · Terceira Island · ZA · HR · Belgium · Flemish Region · GB · IT · PT · DK · GR · SE · SI · CH · Garden Route National Park · Golden Gate Highlands National Park · NO · Argentina Northeast · Argentina South · Azores · Bolivia · Brazil South · California · Canary Is. · Cape Provinces
Synonyms
Solanum aguaraquiyaSolanum amaranthifoliumSolanum americanum var. baylisiiSolanum besseriSolanum chenopodifoliumSolanum gracileSolanum gracile var. gracileSolanum gracile var. microphyllumSolanum graciliusSolanum isabelleiSolanum nigrum var. aspergilliflorumSolanum nodiflorum var. microphyllumSolanum ottonisSolanum sublobatumSolanum subspatulatumSolanum vileSolanum virgatumWitheringia chenopodioides
