Salvinia minima
Salvinia minima Baker

Salvinia minima là một loài dương xỉ nước, nổi trên mặt nước, thường được gọi là Salvinia thông thường hoặc Water spangles. Loài này có nguồn gốc từ Nam Mỹ, Mesoamerica và vùng Tây Ấn, sau đó được du nhập vào Hoa Kỳ vào những năm 1920–1930. Salvinia minima được phân loại là loài xâm lấn và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái bản địa. Loài này giống với Salvinia molesta (Salvinia khổng lồ) nhưng cần phân biệt rõ.
Description
Salvinia minima thuộc họ Salviniaceae, phân bố ở nhiều khu vực như Colombia, Argentina, Brazil, và một số vùng của Hoa Kỳ. Loài này thường phát triển ở các vùng nước đứng yên và có thể lan rộng nhanh chóng, gây cản trở sinh vật bản địa và hoạt động con người. Loài này được mô tả lần đầu vào năm 1886 bởi Baker.
Distribution
Complejo Humedales Hato Corozal. Cienaga Zapatosa · BR · Nearctic · Neotropical · Distrito Regional de Manejo Integrado (DRMI) Laguna de Sonso, municipio de Guadalajara de Buga, Valle del Cauca, Colombia · ZA · LK · Cimitarra · Antioquia, Arauca, Chocó, Córdoba, Cundinamarca · Cuenca: Macrocuencas Magdalena - Cauca; Cuerpo de agua: Madrevieja Madrigal, Riofrío · DO · Amazonía, Andina, Caribe, Pacífica · conterminous 48 United States · Alabama · Argentina Northeast · Argentina Northwest · Arkansas · Belize · Bolivia · Brazil Northeast · Brazil North · Brazil Southeast · Brazil South · Brazil West-Central · Colombia · Costa Rica · Cuba · Ecuador · El Salvador · Florida
Synonyms
Salvinia minima var. gaillardiana




