Salsola kali
Salsola kali L.

Salsola kali là một loài thực vật có hoa thuộc họ Chenopodiaceae, trước đây được gọi là Kali turgidum. Loài này phân bố dọc theo các bờ biển Đại Tây Dương của châu Âu, từ vùng biển Baltic đến Địa Trung Hải, cùng với các đảo Macaronesia như Açores và Madeira. Đây là loài thực vật một năm, thích nghi với môi trường ôn đới, đặc biệt là các vùng đất cát mặn ven biển. Salsola kali thường được gọi là prickly saltwort hoặc prickly glasswort do đặc điểm có gai và mọc trên đất mặn.
Description
Salsola kali là một cây bụi nhỏ, có chiều cao từ 30 đến 100 cm, thân nhẵn hoặc có lông mịn, phân nhánh nhiều. Lá mọc so le, hình mũi tên hoặc hình trứng ngược, có gai ở mép hoặc đầu lá, giúp cây chống lại sự xâm nhập của muối. Hoa nhỏ, màu xám hoặc trắng, mọc thành cụm ở nách lá hoặc đầu cành. Quả là một loại hạt nhỏ, có thể phát tán nhờ gió hoặc nước. Cây có khả năng chịu mặn cao, thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của vùng ven biển.
Habitat
Salsola kali thường mọc trên các bãi cát mặn ven biển, bờ biển cạn, hoặc các vùng đất khô hạn có độ mặn cao. Loài này phân bố rộng ở các khu vực ven biển châu Âu, bao gồm cả các đảo như Açores, Madeira, và các khu bảo tồn thiên nhiên như Addo-Elephant National Park, Augrabies Falls National Park, Kalahari Gemsbok National Park... Cây có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bao gồm cả gió mạnh và ánh nắng gay gắt.
Cultivation
Salsola kali không phải là loài cây được trồng phổ biến, nhưng có thể được sử dụng trong các dự án phục hồi sinh thái ở các vùng đất mặn hoặc đất cát ven biển. Cây có khả năng phát triển tốt trong điều kiện ít chăm sóc, không cần tưới nhiều và có thể chịu được độ mặn cao. Tuy nhiên, do đặc điểm mọc hoang, việc canh tác và kiểm soát sự phát triển của loài này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ để tránh xâm lấn các hệ sinh thái khác.
Uses
Salsola kali không có giá trị kinh tế cao, nhưng có thể được sử dụng trong nghiên cứu sinh thái học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về sự thích nghi của thực vật với môi trường mặn. Loài này cũng có thể đóng vai trò như một loài cây che phủ đất, giúp ổn định đất cát ven biển và ngăn chặn xói mòn. Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy cây có thể được sử dụng trong y học dân gian, nhưng điều này chưa được kiểm chứng rộng rãi.
Distribution
Açores · Madeira · Portugal Continental · BR · Porto Santo island · CL · MX · BY · Flanders · AR · SE · PL · LS · Addo-Elephant National Park · Agulhas National Park · Augrabies Falls National Park · Camdeboo National Park · Kalahari Gemsbok National Park · Karoo National Park · Mountain Zebra National Park · Namaqua National Park · Richtersveld National Park · Table Mountain National Park · Tankwa-Karoo National Park · NA · NO · South West Atlantic · Valparaíso Region · CA · VE
Synonyms
Kali sodaSalsola acicularisSalsola australisSalsola apteraSalsola decumbensSalsola turgidaSalsola kali var. angustifoliaKali australisSalsola tragus var. australisCorispermum pilosumSalsola kali var. glabraSalsola kali var. hispidaSalsola kali var. hispida-polygamaSalsola kali f. hirsutaSalsola kali subsp. kaliSalsola kali subsp. ibericaSalsola kali subsp. austroafricanaSalsola kali var. kaliSalsola brachypterisSalsola macrophyllaSalsola kali var. brachypterisSalsola kali var. leptophyllaSalsola kali var. strobiliferaSalsola australis var. strobilifera