Ranunculus ternatus
Ranunculus ternatus Thunb.

Ranunculus ternatus, thường được gọi là 'catclaw buttercup', là một loài thực vật lâu năm thuộc họ Ranunculaceae, phân bố rộng rãi ở khu vực châu Á phía đông. Loài này có khả năng sinh sản bằng củ, giúp nó sống sót qua mùa đông. Ranunculus ternatus có đặc điểm hình thái đa dạng, với lá và hoa có nhiều biến thể, và thường được tìm thấy ở các môi trường tự nhiên như rừng và ven đường.
Description
Ranunculus ternatus là một loại cỏ lâu năm, đôi khi có thân bò mọc lông tơ. Rễ có củ và sợi, củ thường hình nón ngược hoặc bầu dục, thường mọc thành cụm. Thân cao từ 5–25 cm, không lông hoặc có lông thưa, có nhánh. Lá mọc ở gốc có 5–10 lá, cuống dài 2–10 cm, lá đơn hoặc ba lá, hình gần tròn hoặc gần ngũ giác, dài 1,2–4,5 cm, rộng 2,4–6,5 cm, mỏng và màng mỏng. Lá thân có 1–3 lá, ba lá, không cuống, phiến lá hình trứng hẹp hoặc gần tuyến tính, có răng cưa hoặc nguyên. Hoa đơn độc, mọc ở đỉnh, đường kính 1–1,5 cm. Cánh hoa màu vàng, hình bầu dục hẹp đến bầu dục, dài 5–7 mm. Bao hoa có 5 cánh, đôi khi 6 hoặc 7, màu xanh vàng, hình elip đến elip rộng, dài 3–4 mm. Nhị hoa có nhiều biến thể.
Habitat
Ranunculus ternatus thường mọc ở các khu rừng ẩm ướt, ven đường, và các khu đất trống có ánh sáng vừa phải. Loài này phân bố rộng ở các khu vực như Trung Quốc (Trung và Nam Trung Quốc, Đông Nam Trung Quốc), Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, và quần đảo Nansei.
Cultivation
Ranunculus ternatus có thể được trồng trong vườn ẩm ướt hoặc nơi có ánh sáng vừa phải. Loài này ưa đất giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt. Dù không được trồng phổ biến, nó có thể phát triển tốt trong điều kiện tự nhiên. Cần lưu ý rằng một số loài trong chi Ranunculus có thể có tính độc nhẹ, vì vậy cần cẩn trọng khi trồng gần khu vực trẻ em hoặc động vật.
Uses
Mặc dù chưa có ghi nhận cụ thể về việc sử dụng Ranunculus ternatus trong y học hoặc nông nghiệp, một số loài trong chi Ranunculus được biết đến với các đặc tính dược lý. Tuy nhiên, do tính đa dạng hình thái và khả năng sinh sản bằng củ, loài này có thể có tiềm năng trong nghiên cứu sinh học hoặc làm cây cảnh nhỏ.
Distribution
TW · China South-Central · China Southeast · Japan · Korea · Nansei-shoto · Taiwan
Synonyms
Ranunculus extorrisRanunculus formosanusRanunculus leiocladusRanunculus zuccariniiRanunculus taquetiiRanunculus zuccarinii var. dissectissimusRanunculus ternatus var. ternatusRanunculus dissectissimus



