Pistia stratiotes
Pistia stratiotes L.

Pistia stratiotes, thường được gọi là Nile cabbage (cải rau Nile), là một loài thực vật thủy sinh thuộc họ Araceae. Đây là loài cây thủy sinh nổi nổi, mọc thành cụm lá hình hoa thị, có lá mọc vòng, xanh đậm, có lông mịn. Loài này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, và thường được tìm thấy trong các vùng nước ngọt yên tĩnh như ao, hồ và sông. Tuy nhiên, do khả năng phát triển nhanh, loài này thường được coi là cây xâm lấn, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.
Description
Pistia stratiotes là một loài cây sống lâu năm, có lá mọc thành cụm hình hoa thị, lá không cuống, dài từ 1 đến 5 inch, rộng từ 1 đến 2 inch, hình bầu dục hoặc hình trứng, mép lá có thể nguyên hoặc có lõm. Lá có lông mịn ở cả hai mặt, đặc biệt là ở gốc. Cụm hoa bao gồm một bao hoa (spathe) dài khoảng 3,5 đến 5 inch, có lông bên ngoài, bên trong trơn, màu xanh nhạt. Lá noãn cũng có lông và màu xanh nhạt. Pistia stratiotes thường được gọi là water cabbage, water lettuce, hoặc shellflower, và là loài duy nhất trong chi Pistia.
Habitat
Pistia stratiotes thường mọc ở các vùng đất ngập nước nhiệt đới, đặc biệt là trong các môi trường nước ngọt yên tĩnh như ao, hồ và các vùng nước nông. Loài này có khả năng nổi tự do trên mặt nước nhờ vào cấu trúc đặc biệt của lá và rễ. Nó thích hợp với môi trường có ánh sáng mạnh và nhiệt độ ấm áp, thường phát triển mạnh ở các khu vực có độ pH trung tính đến kiềm nhẹ.
Cultivation
Pistia stratiotes dễ trồng và phát triển nhanh trong điều kiện nước ngọt, ánh sáng đầy đủ. Loài này thường được sử dụng trong các hệ thống thủy canh và bể cá để làm cây trang trí, đồng thời giúp làm sạch nước bằng cách hấp thụ các chất dinh dưỡng dư thừa. Tuy nhiên, do tốc độ phát triển nhanh, cần kiểm soát chặt chẽ để tránh xâm lấn các loài bản địa. Khi trồng, cần đảm bảo nước không bị ô nhiễm và có ánh sáng đầy đủ để cây phát triển tốt.
Uses
Pistia stratiotes được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau. Trong nông nghiệp, loài này có thể được trồng để làm cây trang trí trong các ao cảnh và bể cá. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm sạch nước bằng cách hấp thụ các chất hữu cơ và nitơ, giúp cải thiện chất lượng nước. Tuy nhiên, do khả năng xâm lấn, loài này thường được coi là cây gây hại trong các hệ sinh thái tự nhiên. Trong y học truyền thống, một số khu vực sử dụng lá của cây này để chữa một số bệnh như tiêu chảy và sốt.
Distribution
Ontario · Región: Amazonia, Caribe; Áreas protegidas: PNN Amacayacu, SFF El Corchal El Mono Hernández · Complejo Humedales Hato Corozal. Cienaga Zapatosa · Amazonas, Antioquia, Arauca, Atlántico, Bolívar, Boyacá, Cauca, Cesar, Chocó, Córdoba, Cundinamarca, Huila, Magdalena, Valle del Cauca, Vaupés · BR · Subregiones: Cordillera occidental, Cordillera central, Norte, Zona central, Sur, Enclaves subxerofíticos · Faial Island · Parque Nacional Natural Yaigojé Apaporis | Santuario de Flora y Fauna Ciénaga Grande de Santa Marta Vía Parque Isla de Salamanca | Parque Nacional Natural Los Katíos · Afrotropical · Australasian · Nearctic · Neotropical · Oriental (Indomalaya) · Palaearctic · Pacific (Oceania) · Distrito Regional de Manejo Integrado (DRMI) Laguna de Sonso, municipio de Guadalajara de Buga, Valle del Cauca, Colombia · TW · MM · VU · ZA · SC · LK · CL · EG · CU · BN · CK · NP · Belgium · Flemish Region
Synonyms
Limnonesis commutataLimnonesis friedrichsthalianaApiospermum obcordatumPistia aegyptiacaPistia aethiopicaPistia africanaPistia amazonicaPistia brasiliensisPistia commutataPistia crispataPistia cumingiiPistia gardneriPistia horkelianaPistia leprieuriiPistia linguiformisPistia minorPistia natalensisPistia obcordataPistia occidentalisPistia schleidenianaPistia spathulataPistia texensisPistia turpiniiPistia weigeltianaZala asiaticaPistia stratiotes var. obcordataPistia stratiotes var. spathulataPistia stratiotes var. linguiformisPistia stratiotes var. cuneataPistia turpini