Pilosella aurantiaca
Pilosella aurantiaca (L.) F.W.Schultz & Sch.Bip.

Pilosella aurantiaca, hay còn gọi là Devil's Paintbrush, là một loài cây hoa sống nhiều năm thuộc họ Cúc (Asteraceae). Loài này phân bố tự nhiên ở các vùng núi cao của châu Âu trung tâm và phía nam, và hiện đang được bảo vệ tại một số khu vực. Cây có màu hoa nổi bật, thường có màu cam rực rỡ, và thường mọc ở các khu vực có khí hậu lạnh, địa hình đá núi hoặc đất cao.
Description
Pilosella aurantiaca là một loài cây bụi nhỏ, có chiều cao từ 10 đến 30 cm. Lá cây mọc tập trung gần gốc, có hình bầu dục hoặc thuôn dài, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa mọc thành cụm đầu, có màu cam tươi hoặc cam đỏ, thường xuất hiện vào mùa xuân và mùa hè. Hoa có cấu trúc đặc trưng của họ Cúc với nhiều nhị nhỏ ở giữa và các cánh hoa hình lưỡi. Cây có khả năng chịu lạnh tốt, thích hợp với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Habitat
Loài này thường mọc ở các khu vực núi cao, đặc biệt là trên các tảng đá hoặc đất đá, nơi có khí hậu lạnh và ít độ ẩm. Nó phân bố tự nhiên ở các dãy núi như Alps, Carpathians, và Pyrenees. Ngoài ra, Pilosella aurantiaca cũng được ghi nhận mọc ở một số khu vực có điều kiện tương tự như Labrador, Alberta, và British Columbia ở Bắc Mỹ, cũng như một số nơi ở Nam bán cầu như New Zealand và Tierra del Fuego.
Cultivation
Trong vườn ươm, Pilosella aurantiaca có thể được trồng ở nơi có ánh sáng mạnh và đất thoát nước tốt. Cây ưa khí hậu mát mẻ, có thể chịu được giá lạnh và tuyết. Để trồng thành công, nên chọn vị trí có nền đất giàu dinh dưỡng, thoáng khí, và tránh úng nước. Cây có thể được nhân giống bằng hạt hoặc bằng cành. Cây thường được sử dụng trong các khu vườn đá hoặc vườn núi để tạo điểm nhấn màu sắc vào mùa xuân.
Uses
Pilosella aurantiaca chủ yếu được trồng làm cây cảnh nhờ vẻ đẹp rực rỡ của hoa. Ngoài ra, một số loài trong chi Pilosella có thể được sử dụng trong y học dân gian, nhưng đối với loài này, ứng dụng chính vẫn là trang trí. Do phân bố hạn chế và bị đe dọa ở một số khu vực, việc bảo tồn tự nhiên và trồng trong vườn là rất quan trọng để duy trì sự tồn tại của loài.
Distribution
Labrador · Newfoundland · Alberta · British Columbia · Manitoba · New Brunswick · Nova Scotia · Ontario · Prince Edward Island · Quebec · Saskatchewan · Saint Pierre and Miquelon · Switzerland · Belgium · New Zealand South · New Zealand North · Czechoslovakia · Tasmania · Tierra del Fuego (Argentina) · Ukraine · Krym · Slovenia · Norway · Hungary · Spain · Ireland · Poland · Finland · Italy · Denmark
Synonyms
Hieracium neriedowaeHieracium subaurantiacumHieracium brunneo-croceumPilosella bihariensisHieracium biharienseHieracium aurantiacum f. aurantiacumHieracium aurantiacumHieracium aurantiacum subsp. pyrrhophorumHieracium aurantiacum subsp. hinterhuberiHieracium aurantiacum var. aurantiacumPilosella aurantiaca subsp. brunneocroceaHieracium aurantiacum subsp. flammansHieracium aurantiacum subsp. subaurantiacumHieracium aurantiacum subsp. aurantiacumPilosella subaurantiacaPilosella carpathicolaHieracium aurantiacum subsp. carpathicolaHieracium aurantiacum subsp. spanochaetiumHieracium hinterhuberiHieracium aurantiacum subsp. porphyranthesHieracium aurantiacum subsp. neriedowaePilosella aurantiaca subsp. subaurantiacaHieracium aurantiacum subsp. achnolepiumPilosella aurantiaca subsp. carpathicolaPilosella neriedowaePilosella carpathicolaHieracium subaurantiacumHieracium carpathicolaHieracium aurantiacum subsp. pseudaurantiacumHieracium brunneocroceum
