Physalis hederifolia
Physalis hederifolia A.Gray

Physalis hederifolia là một loài thực vật có hoa thuộc họ Solanaceae, phân bố ở miền tây nam Hoa Kỳ và miền bắc Mexico. Loài này thường mọc ở các khu vực núi đá, sa mạc khô hạn. Cây có thân nhẵn, phân nhánh, cao từ 10 đến 80 cm. Lá màu xanh xám, hình bầu dục, dài 2–4 cm, có mép nguyên hoặc hơi răng cưa. Hoa mọc ở nách lá, hình chuông, dài hơn 1 cm, màu vàng với năm đốm nâu ở phần cổ. Trái được bao bọc bởi một bao萼 (calyx) năm thùy, phát triển thành cấu trúc gần hình cầu, có gân, dài 2–3 cm.
Description
Physalis hederifolia là loài thực vật sống nhiều năm, phát triển bằng rễ bò. Nó thích nghi với môi trường khô hạn và có thể phát triển ở nhiều vùng như Arizona, California, Colorado, Kansas, Mexico, Montana, Nebraska, Nevada, New Mexico, Oklahoma, South Dakota, Texas, Utah. Cây có thể sinh sản bằng hạt và phát triển mạnh ở các vùng có khí hậu ấm áp. Bao萼 phát triển lớn khi quả chín, giúp bảo vệ quả bên trong. Loài này được mô tả lần đầu vào năm 1875 bởi A. Gray.
Distribution
Global · Arizona · California · Colorado · Kansas · Mexico Northeast · Mexico Northwest · Mexico Southwest · Montana · Nebraska · Nevada · New Mexico · Oklahoma · South Dakota · Texas · Utah
Synonyms
Physalis comataPhysalis hederifoliaPhysalis hederifolia var. comataPhysalis hederifolia var. hederifoliaPhysalis hederifolia var. palmeriPhysalis hederifolia var. puberulaPhysalis palmeriPhysalis puberulaPhysalis rotundata
