Philodendron pedatum
Philodendron pedatum (Hook.) Kunth

Philodendron pedatum là một loài thực vật thuộc họ Araceae, phân bố rộng khắp khu vực Nam Mỹ, từ Colombia đến miền đông nam Brazil. Loài này thường mọc trong các khu rừng ẩm ướt nhiệt đới và có đặc điểm sinh trưởng leo như nhiều loài khác trong chi Philodendron. Philodendron pedatum được mô tả lần đầu vào năm 1841 và được đặt tên bởi Kunth dựa trên công trình của Hooker. Đây là một loài cây có lá phân chia thành nhiều thùy, với lá non và lá trưởng có hình thái khác biệt rõ rệt.
Description
Philodendron pedatum là một loài cây leo bán ký sinh, thân có thể dài từ 1,6 đến 15 cm, đường kính 0,6–3 cm, phẳng một mặt, màu xanh đậm đến nâu hoặc xám, bề mặt có thể nhẵn hoặc sần sùi. Lá non thường có 2–3 thùy ít rõ ràng, mép lá tròn, đầu lá nhọn. Lá trưởng có cuống dài từ 17–69 cm, trung bình 43 cm, hình tròn hoặc gần tròn, có gân chính rõ, bề mặt có vân tuyến tính, sần sùi, màu xanh trung bình đến xanh đậm, đôi khi có tông đỏ. Lá trưởng có hình thùy sâu hoặc nông, bề mặt lá có độ dày trung bình, bóng nhẹ, hai mặt có màu khác nhau. Các thùy trước có 1–5 cặp thùy, thường lệch, xuất phát từ gân chính với góc 40–55°, dài 8–18 cm, rộng 1–10 cm. Các thùy sau có thể lên đến 5 thùy, dài 8–22 cm, rộng 3–15 cm, xuất phát từ gân chính với góc 10–20°, đôi khi lên đến 40°, và hiếm khi nhọn hướng xuống.
Habitat
Philodendron pedatum thường mọc trong các khu rừng ẩm ướt nhiệt đới, rừng ẩm núi tiền sơn, và rừng ẩm nhiệt đới. Loài này phân bố ở nhiều quốc gia như Ecuador, Colombia, Brazil, Venezuela, Suriname, Guyana và các khu vực lân cận. Nó thích nghi tốt với môi trường có độ ẩm cao, ánh sáng gián tiếp và đất giàu dinh dưỡng.
Cultivation
Philodendron pedatum có thể được trồng trong nhà hoặc trong vườn ẩm ướt. Loài này cần ánh sáng gián tiếp, tránh ánh nắng trực tiếp. Đất trồng nên tơi xốp, thoát nước tốt và giàu hữu cơ. Tưới nước thường xuyên để giữ độ ẩm, nhưng tránh ngập úng. Nhiệt độ lý tưởng từ 18–28°C. Philodendron pedatum phát triển tốt trong môi trường có độ ẩm cao, có thể được đặt gần bể nước hoặc sử dụng máy phun sương. Phân bón cân đối (NPK 20-20-20) mỗi 2–3 tuần trong mùa sinh trưởng.
Uses
Philodendron pedatum chủ yếu được trồng làm cây cảnh trong nhà và ngoài trời nhờ vào lá đẹp và hình thái độc đáo. Loài này cũng có tiềm năng trong nghiên cứu sinh học và bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số loài trong họ Araceae có thể chứa chất gây kích ứng, do đó nên cẩn thận khi tiếp xúc và không nên ăn.
Distribution
BR · Parque Nacional Natural Serranía de Chiribiquete | Parque Nacional Natural Sierra de la Macarena | Parque Nacional Natural Tinigua · Caquetá, Chocó, Meta · Departamentos del Caquetá y Guaviare: Parque Nacional Natural Serranía de Chiribiquete · Microcuenca alta de río Tillavá · Parque Nacional Natural Serranía de Chiribiquete (PNNSCh) · Bolivia · Brazil Northeast · Brazil North · Brazil Southeast · Brazil West-Central · Colombia · Ecuador · French Guiana · Guyana · Suriname · Venezuela
Synonyms
Philodendron amazonicumPhilodendron duisbergiiPhilodendron laciniatumPhilodendron laciniosumPhilodendron pedatum var. weddelianumPhilodendron polypodioidesPhilodendron quercifoliumPhilodendron weddellianumCaladium pedatumPhilodendron laciniatum var. palmatisectumPhilodendron laciniatum var. weddellianumDracontium laciniatumPhilodendron laciniatum subsp. weddellianumPhilodendron quercifolium

