Oxybasis glauca
Oxybasis glauca (L.) S.Fuentes, Uotila & Borsch

Oxybasis glauca, tên tiếng Anh là Glaucous Goosefoot, là một loài thực vật một năm thuộc họ Chenopodiaceae. Loài này có nguồn gốc từ châu Âu, nhưng hiện đã được du nhập và lan rộng sang Bắc Mỹ, nơi nó trở thành một loài cỏ dại xâm lấn. Loài này cũng được tìm thấy ở Bắc Triều Tiên, nơi nó phát triển trong các khu vực bị đạp nát. Cây có thể mọc đến 70 cm, phân nhánh từ gốc, thân có thể nằm ngang, đứng hoặc leo. Lá có hình dạng ô van hoặc mũi tên, mép có răng cưa hoặc chia thùy. Hoa mọc thành cụm lỏng lẻo, quả nhỏ, có vỏ mỏng, màu trắng, thường bị nứt. Hạt có màu đỏ, không có gân dọc.
Description
Oxybasis glauca là một loài thực vật một năm, có chiều cao tối đa 70 cm, thường phân nhánh từ gốc, đôi khi tạo thành những cụm mọc theo dạng đệm ở độ cao lớn. Thân có thể nằm ngang, đứng hoặc leo, không phải lúc nào cũng thẳng. Lá có thể dài đến 6 cm và rộng 2 cm, có cuống, gốc hình tam giác, dạng ô van hoặc mũi tên, mép có răng cưa hoặc chia thùy từ 2 đến 5, đôi khi nguyên. Mặt trên lá có màu xanh, mặt dưới có màu xám hoặc trắng. Cụm hoa có lá bắc, lỏng lẻo. Vòm hoa có 3 đến 5 cánh, gần như tách biệt, có mép trong suốt, dọc theo gân giữa, và mở ra khi quả chín. Quả có đường kính từ 0,65 đến 0,8 mm, vỏ trơn, màu trắng, thường bị nứt. Hạt có màu đỏ, không có gân dọc, có hiện tượng đa dạng hạt (heterospermy) về không gian và cấu trúc, với lớp vỏ hạt có độ dày khác nhau.
Habitat
Oxybasis glauca thường mọc ở các khu vực bị đạp nát, bãi đất trống, ven đường, trong các khu vực đô thị và nông nghiệp. Loài này thích hợp với điều kiện đất khô, cằn cỗi và có thể phát triển ở nhiều độ cao khác nhau. Ở châu Âu, loài này phân bố rộng rãi, trong khi ở Bắc Mỹ, nó đã trở thành một loài xâm lấn, phát triển mạnh ở nhiều tiểu bang và vùng lãnh thổ.
Cultivation
Oxybasis glauca không được trồng làm cây cảnh hay cây công nghiệp. Tuy nhiên, do đặc tính xâm lấn, loài này thường được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến các loài bản địa và cây trồng. Việc kiểm soát có thể bao gồm canh tác cơ học, sử dụng thuốc diệt cỏ hoặc thay đổi điều kiện môi trường để hạn chế sự phát triển của loài này.
Uses
Oxybasis glauca không có giá trị kinh tế cao, nhưng do đặc tính xâm lấn, nó có thể gây ảnh hưởng đến nông nghiệp và hệ sinh thái tự nhiên. Loài này đôi khi được nghiên cứu trong các nghiên cứu về sinh học xâm lấn và đa dạng sinh học. Ngoài ra, hạt của loài này có thể được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh sản thực vật do đặc điểm độc đáo về sự đa dạng hạt của nó.
Distribution
Labrador · Newfoundland · New Brunswick · Nova Scotia · Ontario · Prince Edward Island · Quebec · Saskatchewan · SE · Vermont-US · NO · DK · Valparaíso Region · conterminous 48 United States · Belgium · Brussels-Capital Region · Flemish Region · Walloon Region · Afghanistan · Alabama · Albania · Algeria · Altay · Amur · Argentina Northeast · Argentina Northwest · Argentina South · Austria · Baltic States · Belarus
Synonyms
Agathophytum glaucumAtriplex glaucaBlitum glaucumBotrys glaucaChenopodium ambiguumChenopodium ambiguum var. majusChenopodium ambiguum var. minusChenopodium glaucumChenopodium glaucum var. ambiguumChenopodium glaucum subsp. ambiguumChenopodium glaucum var. divaricatumChenopodium glaucum var. littoraleChenopodium glaucum f. minusChenopodium littoraleChenopodium nudiflorumChenopodium pallidumChenopodium prostratumChenopodium wolffiiChenopodium glaucum var. divaricatumOrthospermum glaucumChenopodium glaucum subsp. marlothianumChenopodium glaucum var. glaucumOrthosporum glaucum
