Ocimum obovatum
Ocimum obovatum E.Mey. ex Benth.

Ocimum obovatum là một loài thực vật thuộc họ Lamiaceae, được mô tả khoa học vào năm 1838 bởi E.Mey. ex Benth. Loài này phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia châu Phi như Angola, Benin, Burkina Faso, Burundi, Cameroon, Cape Provinces, Cộng hòa Trung Phi, Congo, Eritrea, Ethiopia, Free State, Ghana, Guinea, Côte d'Ivoire, Kenya, KwaZulu-Natal, Lesotho, Madagascar, Malawi, Mali và nhiều nơi khác.
Description
Ocimum obovatum là một loài thuộc chi Ocimum, được tìm thấy phổ biến ở nhiều khu vực châu Phi. Loài này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện sinh thái đa dạng, từ đồng bằng đến vùng núi. Mặc dù không có thông tin chi tiết về đặc điểm sinh học và sử dụng cụ thể, nhưng do thuộc họ Lamiaceae, một họ thực vật có nhiều loài được sử dụng trong y học và ẩm thực, có thể Ocimum obovatum cũng có tiềm năng tương tự.
Distribution
Angola · Benin · Burkina · Burundi · Cameroon · Cape Provinces · Central African Repu · Congo · Eritrea · Ethiopia · Free State · Ghana · Guinea · Ivory Coast · Kenya · KwaZulu-Natal · Lesotho · Madagascar · Malawi · Mali · Mozambique · Nigeria · Northern Provinces · Rwanda · Somalia · Sudan · Swaziland · Tanzania · Togo · Uganda
Synonyms
Becium grandiflorum var. obovatumBecium obovatum



