Flolape

Nephrolepis pendula

Nephrolepis pendula C.Presl

Nephrolepis pendula là một loài dương xỉ thuộc họ Nephrolepidaceae, phân bố rộng khắp nhiều khu vực ở châu Mỹ. Loài này thường sống bám trên cây (epiphytic), đôi khi sống trên mặt đất hoặc trên đá, trong môi trường ẩm ướt như rừng sương mù, từ mực nước biển đến độ cao 4300 mét. Thân rễ mảnh, có màu nâu, đen hoặc tím, lá dài, cong và có mép răng cưa. Loài này được đặc trưng bởi sự vắng mặt hoàn toàn lông và có túi noãn gần mép lá.

Description

Nephrolepis pendula có lá dài từ 25 đến 225 cm, cuống lá dài 2–36 cm. Lá có hình dạng thuôn nhọn ở gốc, phiến lá có răng cưa hoặc lượn sóng. Phiến lá không có lông, có túi noãn 7–12 cặp trên mỗi lá sinh sản. Túi noãn hình trăng khuyết hoặc rộng, có gốc rộng hoặc rãnh rộng. Loài này thường không có vảy trên thân rễ và lá, và khi có, các vảy có mép răng cưa hoặc lông mịn. Nephrolepis pendula phân bố ở nhiều quốc gia như Brazil, Colombia, Costa Rica, Cuba, Ecuador, và một số khu vực khác.

Distribution

BR · Parque Nacional Natural Los Katíos · California | Puerto Wilches | Sucre · Galápagos Islands · Antioquia, Caldas, Cauca, Chocó, Cundinamarca, Magdalena, Meta, Nariño, Santander · Cuenca de Río Claro · Belize · Bolivia · Brazil Northeast · Brazil North · Brazil Southeast · Brazil South · Brazil West-Central · Colombia · Costa Rica · Cuba · Ecuador · French Guiana · Guatemala · Guyana · Honduras · Mexico Gulf · Mexico Southeast · Mexico Southwest · Nicaragua · Panamá · Peru · Puerto Rico · Suriname · Venezuelan Antilles

Synonyms

Aspidium pendulumNephrodium pendulumNephrolepis tuberosa var. pendulaNephrolepis pectinata subsp. pendulaNephrolepis cordifolia var. pendula

Related species