Nephrolepis exaltata
Nephrolepis exaltata (L.) Schott

Nephrolepis exaltata, thường được gọi là cây dương xỉ Boston, là một loài dương xỉ thuộc họ Nephrolepidaceae, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Loài này thường được trồng làm cây cảnh nhờ vào vẻ đẹp tự nhiên và dễ chăm sóc. Cây có thể mọc cao từ 40–90 cm, thậm chí lên đến 1,5 m trong điều kiện lý tưởng. N. exaltata có khả năng mọc ở nhiều môi trường khác nhau, từ trên mặt đất đến sinh sống như dương xỉ ký sinh.
Description
Nephrolepis exaltata có thân rễ mảnh, dài từ 0,2–1,5 mm. Lá mọc thành cụm, mỗi cụm có 4–5 lá, lá dài từ 40–150 cm và rộng 5–12 cm. Cành lá (stipe) dài từ 2–39 cm. Lá có hình dạng hẹp dần ở gốc, các lá chét (pinnae) ở giữa hơi cong. Lá không có lông, có thể có vảy ở gốc. Cây sinh sản bằng bào tử, với túi bào tử nằm gần mép lá. N. exaltata có thể phân biệt qua hình thái lá và sự phân bố của vảy trên thân lá.
Habitat
Loài Nephrolepis exaltata thường mọc ở các khu vực có độ cao từ mực nước biển đến 1170 mét, thích hợp với môi trường ẩm ướt và râm mát. Cây có thể mọc trên mặt đất, ký sinh trên cây khác hoặc trên đá. N. exaltata phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia, bao gồm Açores, Brazil, Paraguay, Trung Quốc, Việt Nam, và một số đảo Thái Bình Dương.
Cultivation
Nephrolepis exaltata là một loài dương xỉ phổ biến trong vườn ươm và nhà kính. Cây phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng gián tiếp và độ ẩm cao. Nên tưới nước thường xuyên, nhưng tránh úng rễ. Đất trồng cần tơi xốp, giàu dinh dưỡng. Cây có thể được nhân giống bằng thân rễ hoặc chia cụm lá. N. exaltata dễ chăm sóc và thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan, nhà ở và văn phòng.
Uses
Nephrolepis exaltata được trồng rộng rãi làm cây cảnh trong nhà và ngoài trời nhờ vào vẻ đẹp tự nhiên và dễ chăm sóc. Cây có thể làm sạch không khí và tạo cảm giác thư giãn. Một số giống lai của N. exaltata, như 'bostoniensis', cũng được thương mại hóa và trồng phổ biến. Tuy nhiên, N. exaltata không thường tự nhiên hóa ở các khu vực ngoài phạm vi phân bố ban đầu của nó.
Distribution
Açores · BR · Parque Nacional Natural Macuira · TR · VU · ZA · SC · CK · Kosrae · NR · KI · PT · FM · Portugal · TZ · ES · Garden Route National Park · Golden Gate Highlands National Park · Kruger National Park · Table Mountain National Park · Tankwa-Karoo National Park · Galápagos Islands · Antioquia, Cundinamarca, La Guajira, Valle · Global · FJ · TV · Algeria · Arizona · Azores · Bahamas