Navarretia divaricata
Navarretia divaricata Greene

Navarretia divaricata là một loài thực vật có hoa thuộc họ Polemoniaceae, phân bố ở miền tây Bắc Mỹ, từ British Columbia đến Montana và California. Loài này thường mọc ở các khu vực mở. Tên khoa học được đặt theo đặc điểm hình thái của cây, mô tả kiểu phân nhánh đặc trưng của thân.
Description
Navarretia divaricata là loài thân thảo hàng năm có rễ củ, cao khoảng 15 cm và rộng 20 cm, đôi khi lớn hơn. Thân chính mọc thẳng, kết thúc bằng một cụm hoa, thường bị che khuất bởi các nhánh phụ. Các nhánh cấp cao hơn mọc từ khe lá hoặc lá dưới cụm hoa. Lá ở các nút dưới cùng đối xứng, dạng sợi, và có thể có 1-3 lưỡi lá nhỏ. Cụm hoa hình đầu, đường kính thường ≤ 10 mm. Tên gọi từ tiếng Latin 'divaricatus' mô tả kiểu phân nhánh mở rộng của cây.
Distribution
British Columbia · California · Idaho · Montana · Nevada · Oregon · Washington
Synonyms
Gilia atrataGilia divaricataNavarretia divaricata subsp. divaricataNavarretia prolifera var. breviflora