Flolape

Myroxylon peruiferum

Myroxylon peruiferum L.f.
Myroxylon peruiferum
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Myroxylon peruiferum, còn được gọi là quina, là một loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), phân bố tự nhiên ở các khu rừng nhiệt đới của châu Mỹ, cả phía Bắc và phía Nam. Loài này có đặc điểm dễ nhận biết như lá lông chim không đều, hoa trắng, và quả samara. Myroxylon peruiferum thường mọc ở những nơi có khí hậu khô hạn và có thể được tìm thấy ở nhiều quốc gia như Brazil, Mexico, Colombia và Peru.

Description

Myroxylon peruiferum là một cây thân gỗ, cành không có lông và không có gai. Lá là loại lông chim không đều, có từ 8 đến 9 lá chét, các lá chét xen kẽ, hình elip đến dẹt, có gân và có những điểm trong suốt. Hoa mọc thành chùm, ở đầu cành, có cuống, đối xứng hai bên, màu trắng, có 5 cánh. Bộ nhụy có 5 nhị, đều dài, có túi phấn nứt dọc. Bầu nhụy trên, không có cuống, chứa ít noãn. Quả samara, có cuống, hình dài, phẳng, mép thẳng, vỏ ngoài trơn, màu nâu. Hạt chưa được quan sát.

Habitat

Loài cây này thường mọc ở các khu rừng nhiệt đới và bán khô hạn, thích hợp với điều kiện khí hậu ấm và khô. Myroxylon peruiferum có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực như Brazil, Mexico, Colombia, Peru và một số quốc gia khác ở Trung và Nam Mỹ. Loài này có khả năng thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là ở các vùng bán khô hạn.

Cultivation

Myroxylon peruiferum có thể được trồng ở các khu vực có khí hậu nhiệt đới và bán khô hạn. Cây ưa ánh sáng mạnh và đất thoát nước tốt. Khi trồng, cần đảm bảo môi trường không quá ẩm ướt để tránh rễ bị thối. Cây có tốc độ sinh trưởng trung bình và có thể phát triển ổn định trong điều kiện tự nhiên hoặc trong vườn ươm. Tuy nhiên, do nhu cầu về đất và ánh sáng cao, việc trồng loài này đòi hỏi một số điều kiện nhất định.

Uses

Myroxylon peruiferum có nhiều ứng dụng trong y học và công nghiệp. Gỗ của cây được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Ngoài ra, cây còn được dùng để chiết xuất tinh dầu và các hợp chất có hoạt tính sinh học, được ứng dụng trong y học truyền thống và công nghiệp dược phẩm. Loài cây này cũng có giá trị sinh thái, góp phần bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.

Distribution

BR · Global · Argentina Northwest · Bolivia · Brazil Northeast · Brazil Southeast · Brazil South · Brazil West-Central · Colombia · Costa Rica · Ecuador · El Salvador · Guyana · Honduras · Mexico Central · Mexico Southeast · Mexico Southwest · Nicaragua · Peru

Synonyms

Myrospermum pedicellatumMyrospermum peruiferumMyrospermum pubescensMyrospermum erythroxylumMyrospermum arboreumToluifera pubescensToluifera pedicellataToluifera peruiferaToluifera erythroxylaMyrospermum robinifoliumMyroxylon pubescensMyroxylon robiniifoliumToluifera balsamum var. peruiferumMyroxylon pedicellatum

Related species