Monstera obliqua
Monstera obliqua Miq.

Monstera obliqua là một loài thực vật thuộc họ Araceae, phân bố rộng rãi ở khu vực Trung và Nam Mỹ. Loài này có đặc điểm nổi bật là lá trưởng thành có nhiều lỗ rỗng, đôi khi được mô tả là có nhiều khoảng trống hơn chất lá. M. obliqua thường mọc như một cây dây leo bán ký sinh, có thể phát triển trên cây non, bụi cây hoặc cành cây nhỏ. Loài này không được trồng phổ biến và thường bị nhầm lẫn với M. adansonii, một loài phổ biến hơn.
Description
Monstera obliqua là một cây dây leo nhỏ, có thể mọc như cây ký sinh trên cây khác. Ở giai đoạn non, cây mọc bò trên mặt đất, lá nguyên vẹn, hình bầu dục đến hình mũi tên. Khi trưởng thành, thân cây có màu xanh, mịn, đường kính 2–7 mm, các đốt thân dài 1–6 cm. Lá có hình dạng thay đổi, từ hình mũi tên dài 35 cm và rộng 4 cm đến hình bầu dục rộng 14 cm và dài 12 cm. Lá thường có lỗ rỗng phân bố dọc theo gân chính. Cụm hoa mọc theo nhóm, cuống hoa dài 7–15 cm. Bao hoa có màu xanh khi non, chuyển sang vàng tươi khi chín, dài 4–7 cm. Cây ra quả có màu xanh, chuyển sang cam đậm khi chín.
Habitat
Monstera obliqua thường mọc ở những nơi có độ ẩm cao, trên cây non, bụi cây hoặc cành cây nhỏ, đôi khi ký sinh trên các loài thực vật khác thuộc họ Araceae. Vì kích thước nhỏ, M. obliqua có thể tận dụng các môi trường mà các loài Monstera khác không thể. So với các loài có lá to hơn, M. obliqua phát triển nhanh hơn và nhanh chóng đạt đến giai đoạn trưởng thành. Trong tự nhiên, cây có thể phát triển 30–70 lá mới mỗi năm.
Cultivation
Monstera obliqua không được trồng phổ biến do khó tìm thấy và dễ bị nhầm lẫn với M. adansonii. Cây cần môi trường ẩm ướt, ánh sáng gián tiếp và giá thể thoáng khí. Cây có thể được trồng trong chậu hoặc làm cây dây leo trên giá đỡ. Cần chú ý duy trì độ ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh lá bị cháy. Cây có thể phát triển chậm hơn trong điều kiện nhà kính so với môi trường tự nhiên.
Uses
Monstera obliqua chủ yếu được trồng làm cây cảnh nhờ hình dáng lá độc đáo với nhiều lỗ rỗng. Loài này không có giá trị thực phẩm hay dược liệu. Tuy nhiên, do tính thẩm mỹ cao, M. obliqua được ưa chuộng trong các bộ sưu tập thực vật và thiết kế nội thất. Ngoài ra, việc nghiên cứu và bảo tồn loài này cũng góp phần duy trì đa dạng sinh học trong các khu rừng nhiệt đới.
Distribution
Amazonas, Antioquia, Caldas, Caquetá, Cauca, Chocó, Cundinamarca, Meta, Putumayo, Quindío, Risaralda, Valle del Cauca, Vaupés · BR · Subregiones: Cordillera occidental, Cordillera central, Norte, Zona central, Sur, Enclaves subxerofíticos · Parque Nacional Natutral de Amacayacu | Parque Nacional Natural La Paya | Santuario de Flora y Fauna Otún Quimbaya | Santuario de Flora y Fauna Otún Quimbaya | Parque Nacional Natural Utría | Parque Nacional Natural Gorgona · Floridablanca · Galápagos Islands · Amazonas, Antioquia, Caquetá, Cauca, Chocó, Cundinamarca, Meta, Putumayo, Quindío, Risaralda, Valle, Vaupés · Cuenca: Macrocuencas Magdalena - Cauca; Cuerpo de agua: Las Charcas, Buga · Bolivia · Brazil Northeast · Brazil North · Brazil West-Central · Colombia · Costa Rica · Ecuador · French Guiana · Guyana · Panamá · Peru · Suriname · Trinidad-Tobago · Venezuela · Leticia | Manizales
Synonyms
Monstera expilataMonstera falcifoliaMonstera fendleriMonstera killipiiMonstera microstachysMonstera obliqua var. expilataMonstera sagotianaMonstera snethlageiMonstera unilateraMonstera falcifolia var. latifoliaHeteropsis obliqua