Mitrasacme pygmaea
Mitrasacme pygmaea R.Br.

Mitrasacme pygmaea là một loài thực vật thuộc họ Loganiaceae, được mô tả lần đầu vào năm 1810 bởi tác giả R.Br. Loài này phân bố rộng ở nhiều khu vực, bao gồm Trung và Nam Trung Quốc, Đài Loan, Borneo, Campuchia, quần đảo Caroline, Hainan, Ấn Độ, Nhật Bản, Java, Hàn Quốc, quần đảo Lesser Sunda, Malaysia, Maluku, Myanmar, Nansei-shoto, Nepal, New Caledonia, New Guinea, và vùng Northern Territory.
Description
Mitrasacme pygmaea là một loài thuộc chi Mitrasacme trong họ Loganiaceae. Loài này có phạm vi phân bố rộng, trải dài từ Trung và Nam Trung Quốc đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác như Đài Loan, Borneo, Campuchia, quần đảo Caroline, Hainan, Ấn Độ, Nhật Bản, Java, Hàn Quốc, quần đảo Lesser Sunda, Malaysia, Maluku, Myanmar, Nansei-shoto, Nepal, New Caledonia, New Guinea, và vùng Northern Territory. Loài được ghi nhận lần đầu vào năm 1810.
Distribution
TW · Borneo · Cambodia · Caroline Is. · China South-Central · China Southeast · Hainan · India · Japan · Jawa · Korea · Lesser Sunda Is. · Malaya · Maluku · Myanmar · Nansei-shoto · Nepal · New Caledonia · New Guinea · Northern Territory · Philippines · Queensland · Sulawesi · Sumatera · Taiwan · Thailand · Vietnam