Minuartia hirsuta
Minuartia hirsuta Hand.-Mazz.

Minuartia hirsuta là một loài thực vật thuộc họ Hoa mõm chó (Caryophyllaceae), được mô tả khoa học bởi Hand.-Mazz. năm 1909. Loài này phân bố tại nhiều khu vực ở châu Âu và châu Á, bao gồm Albania, Bulgaria, Czechoslovakia, Hy Lạp, Hungary, Iran, Iraq, Krym, Bắc Caucase, Romania, Transcaucasus, Thổ Nhĩ Kỳ (phần châu Âu), Thổ Nhĩ Kỳ và Nam Tư.
Description
Minuartia hirsuta là một loài thực vật có hoa thuộc chi Minuartia. Loài này có mặt tại nhiều quốc gia ở châu Âu và vùng cận đông, trải dài từ Balkan đến Trung Á. Loài được phát hiện và mô tả lần đầu vào năm 1909 bởi nhà thực vật học người Áo, Leopold Friedrich Georg von Handel-Mazzetti. Đây là một loài đặc trưng của họ Caryophyllaceae, một họ thực vật có hoa với nhiều loài phân bố rộng rãi trên toàn thế giới.
Distribution
Albania · Bulgaria · Czechoslovakia · Greece · Hungary · Iran · Iraq · Krym · North Caucasus · Romania · Transcaucasus · Turkey-in-Europe · Turkey · Yugoslavia
Synonyms
Arenaria hirsuta
