Flolape

Mimosa tenuiflora

Mimosa tenuiflora (Willd.) Poir.
Mimosa tenuiflora
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Mimosa tenuiflora, còn được gọi là jurema preta, là một loài cây bụi hoặc cây gỗ lâu năm thuộc họ Đậu (Fabaceae), phân bố rộng rãi ở khu vực phía bắc và đông bắc Brazil, Mexico, và một số quốc gia Trung Mỹ như El Salvador, Honduras, Panama, Colombia và Venezuela. Loài này thường mọc ở độ cao thấp, nhưng có thể phát triển lên đến 1.000 mét. Cây có thân gỗ với vỏ sẫm màu, lá kép lông chim hai lần, và hoa nhỏ mọc thành chùm. Một đặc điểm nổi bật là sự hiện diện của các u sần hình tròn được bao phủ bởi lông tuyến.

Description

Mimosa tenuiflora là một cây gỗ nhỏ, có thân có gai và lá kép lông chim hai lần, mỗi lá có 8–14 lá chét đối xứng, hình trứng ngược. Hoa nhỏ, không có cuống, mọc thành chùm ở nách lá, có màu trắng, với 4 cánh hoa hợp thành ống. Nhị có 4, đồng đều, và bầu nhụy có cuống, nhiều noãn. Quả là một loại đậu dài, phẳng, có vân và không có lông, màu nâu. Hạt hình trứng ngược, phẳng, có vỏ màu nâu và lỗ mọc ở gốc.

Habitat

Loài này thường mọc ở các khu vực bán khô hạn, đặc biệt là trong các rừng khô và vùng đất cằn cỗi. Nó thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt, có thể phát triển trên các loại đất nghèo dinh dưỡng và chịu hạn tốt. Ở Brazil, nó phân bố chủ yếu ở vùng Paraíba và các khu vực lân cận, cũng như các vùng khác như La Guajira, Riohacha, và một số nơi ở Colombia. Loài này có thể phát triển ở độ cao lên đến 1.000 mét.

Cultivation

Mimosa tenuiflora có thể được trồng trong các điều kiện bán khô hạn, nơi có ánh nắng đầy đủ và đất thoát nước tốt. Cây có khả năng chịu hạn cao, vì vậy không cần tưới nhiều. Cây phát triển tốt trong môi trường có ít mưa và nhiệt độ cao. Việc nhân giống có thể thực hiện bằng hạt hoặc cành giâm. Cần chú ý đến việc kiểm soát sâu bệnh và đảm bảo không trồng ở nơi có độ ẩm quá cao để tránh thối rễ.

Uses

Loài cây này được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vết thương, bỏng và các vấn đề da liễu nhờ vào đặc tính kháng khuẩn và làm lành vết thương. Các bộ phận như vỏ, lá và nhựa được dùng để pha trà hoặc thuốc bôi. Ngoài ra, cây còn có giá trị sinh thái, giúp cải thiện đất và làm cây che bóng trong các khu vực khô hạn.

Distribution

BR · Barrancas | Distracción | Hatonuevo | Riohacha · La Guajira · Global · SV · HN · GT · Brazil Northeast · Brazil Southeast · Colombia · El Salvador · Honduras · Jawa · Malaya · Mexico Northeast · Mexico Southeast · Mexico Southwest · New Guinea · Nicaragua · Panamá · Sumatera · Venezuela

Synonyms

Mimosa nigraAcacia tenuifloraMimosa limanaMimosa cabreraMimosa hostilisAcacia hostilisAcacia juremaMimosa apodocarpa var. hostilis

Related species