Flolape

Mesochaete undulata

Mesochaete undulata Lindb.
Mesochaete undulata
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Mesochaete undulata là một loại rêu phân bố ở Úc và đảo Lord Howe. Loài này thường mọc ở những nơi ẩm ướt, trên đá hoặc đất bên cạnh suối. Cây có thể lớn, dài tới 5 cm. Thân thường không phân nhánh, màu đỏ ở gốc và xanh vàng ở phía trên. Lá lớn, xòe rộng, đầu lá tròn hoặc nhọn, dài từ 1,8 mm đến 4,5 mm. Loài này được công bố lần đầu vào năm 1870 bởi nhà bryologist người Thụy Điển, Sextus Otto Lindberg, trong Tạp chí Thực vật học của Hiệp hội Linnaeus.

Description

Mesochaete undulata thuộc họ Aulacomniaceae, được mô tả bởi Lindb. năm 1870. Đây là một loài rêu đặc trưng bởi kích thước lá lớn và hình thái thân không phân nhánh. Nó thường mọc ở những khu vực ẩm ướt, đặc biệt là trên đá hoặc đất gần suối. Cây có thể phát triển dài tới 5 cm. Lá có hình dạng tròn hoặc nhọn, với chiều dài từ 1,8 mm đến 4,5 mm. Loài này được phát hiện lần đầu ở Úc và đảo Lord Howe. Tên khoa học Mesochaete undulata lần đầu xuất hiện trong văn kiện khoa học vào năm 1870.

Distribution

NO

Synonyms

Rhizogonium undulatumMnium undulatum

Related species