Flolape

Melinis repens

Melinis repens (Willd.) Zizka
Melinis repens
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Melinis repens, thường được gọi là Creeping Molasses Grass, là một loài cỏ thuộc họ Poaceae. Loài này có nguồn gốc từ châu Phi, đặc biệt là khu vực miền nam châu lục, và hiện đã được du nhập sang nhiều nơi trên thế giới, bao gồm châu Mỹ và châu Úc, nơi nó thường được coi là cây dại gây hại. Cây có thể sống hàng năm hoặc hàng năm, có chiều cao lên đến một mét, với cụm hoa phân nhánh mọc rải rác, mang các bông hoa nhỏ được phủ một lớp lông tơ màu trắng hoặc hồng. Trong tiếng Chishona, loài này được gọi là bhurakwacha.

Description

Melinis repens là một loài cỏ sống bụi, có thể phát triển cả ở vùng rừng ngập nước và các khu vực bị xáo trộn. Cây thường mọc ở các vùng thảo nguyên có cây bụi, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu ấm áp. Cụm hoa của nó có cấu trúc phân nhánh, mang các bông hoa nhỏ được bao phủ bởi một lớp lông tơ mềm, màu trắng hoặc hồng, tạo nên vẻ ngoài đặc trưng. Loài này có thể phát triển nhanh tùy theo nhiệt độ môi trường. Ngoài ra, cây có một số ứng dụng y học truyền thống.

Habitat

Melinis repens thường mọc ở các vùng thảo nguyên có cây bụi, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu ấm áp và ẩm. Loài này có khả năng thích nghi cao, do đó có thể phát triển cả ở các khu vực bị xáo trộn hoặc bị bỏ hoang. Nó cũng được tìm thấy ở nhiều khu bảo tồn và công viên quốc gia, như Parque Nacional Natural El Tuparro và Iguaque. Loài này có thể phát triển ở nhiều loại đất khác nhau, nhưng thích hợp nhất là đất thoát nước tốt và có ánh sáng mạnh.

Cultivation

Mặc dù không phải là loài được trồng phổ biến, Melinis repens có thể phát triển tốt trong điều kiện tự nhiên nếu được cung cấp ánh sáng đầy đủ và đất thoát nước tốt. Loài này có khả năng phát triển nhanh và có thể lan rộng nhanh chóng, do đó cần được kiểm soát chặt chẽ khi trồng. Do đặc tính phát triển mạnh mẽ, việc trồng loài này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây hại cho hệ sinh thái địa phương.

Uses

Melinis repens được sử dụng trong y học truyền thống với một số mục đích chữa bệnh. Tuy nhiên, do đặc tính phát triển nhanh và khả năng xâm lấn, loài này thường bị coi là cây dại gây hại ở nhiều nơi. Trong một số khu vực, nó được dùng để làm thức ăn cho gia súc, nhưng hiệu quả của việc này vẫn còn hạn chế. Ngoài ra, loài này có thể được sử dụng để phủ xanh đất trống, nhưng cần được quản lý chặt chẽ để tránh xâm lấn các loài bản địa.

Distribution

Antioquia, Atlántico, Boyacá, Caldas, Cesar, Cundinamarca, Huila, La Guajira, Magdalena, Nariño, Norte de Santander, Tolima, Valle del Cauca · BR · SFF Iguaque | Área Natural Única Los Estoraques Vía Parque Isla de Salamanca | Parque Nacional Natural El Tuparro · VU · ZA · Rapa Nui - Easter Islands · CU · CK · CW · SX · AW · SB · AI · NR · KI · CO · MX · TH · KM · FM · VN · MU · SG · Piedecuesta · AR · KN · IN · MY · GY · MG

Synonyms

Erianthus repensPanicum roseumPanicum tonsumRhynchelytrum dregeanum var. annuumRhynchelytrum dregeanum var. intermediumRhynchelytrum gossweileriRhynchelytrum repensRhynchelytrum repens var. roseumRhynchelytrum roseumRhynchelytrum ruficomumRhynchelytrum stolziiRhynchelytrum tonsumSaccharum repensTricholaena atropurpureaTricholaena dregeanaTricholaena repensTricholaena violaceaRhynchelytrum roseumTricholaena rosea f. violacea

Related species