Leea aequata
Leea aequata L.

Leea aequata L. thuộc họ Vitaceae, phân bố rộng khắp nhiều khu vực như Andaman, Assam, Bangladesh, Borneo, Campuchia, Trung Quốc miền Nam-Trung, Đông Himalaya, Ấn Độ, Java, Lào, quần đảo Lesser Sunda, Malaya, Maluku, Myanmar, Nepal, Nicobar, Philippines, Sulawesi, Sumatra, Thái Lan và một số nơi khác. Loài này được mô tả lần đầu vào năm 1767.
Description
Leea aequata L. là một loài thực vật thuộc chi Leea trong họ Vitaceae. Loài này có phạm vi phân bố rất rộng, bao gồm nhiều khu vực ở châu Á như Andaman, Assam, Bangladesh, Borneo, Campuchia, Trung Quốc miền Nam-Trung, Đông Himalaya, Ấn Độ, Java, Lào, quần đảo Lesser Sunda, Malaya, Maluku, Myanmar, Nepal, Nicobar, Philippines, Sulawesi, Sumatra và Thái Lan. Tên khoa học của loài này được đặt bởi Linnaeus vào năm 1767. Trong thảo luận về tên khoa học thực vật theo hệ thống của Linnaeus, tên chi Leea của Linnaeus được chấp nhận như tên chính thức so với tên Nalagu của Adans.
Distribution
Andaman Is. · Assam · Bangladesh · Borneo · Cambodia · China South-Central · East Himalaya · India · Jawa · Laos · Lesser Sunda Is. · Malaya · Maluku · Myanmar · Nepal · Nicobar Is. · Philippines · Sulawesi · Sumatera · Thailand · Vietnam
Synonyms
Leea humilisLeea scabraLeea ancolanaLeea hirtaLeea hirsutaLeea ancolonaLeea kurziiLeea hispidaLeea aequata var. villosissimaLeea hirta
