Launaea mucronata
Launaea mucronata (Forssk.) Muschl.

Launaea mucronata (Forssk.) Muschl. là một loài thực vật có hoa thuộc họ Asteraceae, phân bố rộng khắp nhiều quốc gia như Pakistan, Libya, Ai Cập, Iran, Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ, và một số đảo như Canary. Loài này thường mọc hàng năm, có rễ chùm, thân thẳng đứng hoặc phân nhánh, cao từ 25 đến 50 cm, có thể lên đến 80 cm. Cây có hình thái khá đa dạng, thân và lá thường có màu xanh nhạt, phủ lớp phấn trắng.
Description
Launaea mucronata có lá dưới thân hình then chốt, mép lá răng cưa sâu, có gai nhọn. Lá thân trên hẹp hơn, giảm dần thành lá bao hoa. Cụm hoa ở đầu cành, phân nhánh rõ rệt, hoa mọc thành cụm tán. Mỗi cụm hoa có từ 29 đến 80 hoa. Bao hoa dài 8-12 mm khi nở, tăng lên khi chín. Cây có khả năng sinh sản mạnh, thường phân nhánh từ mầm phụ vào giai đoạn tạo quả.
Distribution
Pakistan · Libya · Jordan · United Arab Emirates · Morocco · Algeria · Egypt · Greece · Iraq · Iran · Tunisia · Israel · Saudi Arabia · Sinai · Macedonia · Syria · Afghanistan · Canary Is. · Chad · Eritrea · Gulf States · Kuwait · Mauritania · Oman · Palestine · Sudan · Yemen
Synonyms
Leontodon mucronatusZollikoferia mucronata var. mucronataLaunaea resedifolia subsp. mucronata
