Laportea cuspidata
Laportea cuspidata (Wedd.) Friis
Laportea cuspidata là một loài thuộc họ Urticaceae, được mô tả khoa học bởi (Wedd.) Friis năm 1981. Loài này phân bố ở Trung Quốc (Bắc-Trung, Nam-Trung, Đông-Nam), Nhật Bản, Hàn Quốc, Myanmar, và Tây Tạng.
Description
Laportea cuspidata thuộc chi Laportea, một chi thực vật có hoa trong họ Urticaceae. Loài này được ghi nhận phân bố tại nhiều khu vực ở châu Á, bao gồm Trung Quốc (các vùng Bắc-Trung, Nam-Trung và Đông-Nam), Nhật Bản, Hàn Quốc, Myanmar và Tây Tạng. Tên khoa học của loài này được xuất bản lần đầu vào năm 1981 bởi tác giả (Wedd.) Friis.
Distribution
China North-Central · China South-Central · China Southeast · Japan · Korea · Myanmar · Tibet
Synonyms
Girardinia cuspidataLaportea forrestiiLaportea giraldianaLaportea longispicaLaportea grossedentataSceptrocnide macrostachyaLaportea macrostachyaLaportea cuspidata f. bulbiferaLaportea macrostachya f. bulbifera

