Flolape

Lactuca hirsuta

Lactuca hirsuta Muhl. ex Nutt.
Lactuca hirsuta
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Lactuca hirsuta, hay còn gọi là Downy Lettuce (rau diếp lông tơ), là một loài thực vật thuộc họ Asteraceae, phân bố rộng rãi ở Bắc Mỹ. Đây là một loài cây thường sống hai năm, có thân dài từ 30 đến 200 cm, lá hình bầu dục hoặc hình trứng ngược, có răng cưa sâu và thường có lông tơ. Hoa màu vàng hoặc cam, đôi khi chuyển sang màu xanh khi khô. Quả có dạng dẹt, có gai và rìa rõ rệt. Loài này có thể được tìm thấy ở nhiều nơi từ Canada đến phía đông và trung tâm Hoa Kỳ.

Description

Lactuca hirsuta là một loài cây sống hai năm, có nhựa sữa màu nâu nhạt đến cam nhạt. Thân trống rỗng giữa các nút, có thể trơn hoặc có lông tơ dày, thường có tông màu tím. Lá phát triển tốt nhất ở gốc thân, giảm dần về kích thước khi lên cao, thường không có lông ở giữa thân. Lá gốc và lá dưới thân dài 10-20 cm, có cuống lá có gờ, hình bầu dục hoặc hình trứng ngược, có răng cưa sâu và sắc cạnh, mép có lông thưa. Cụm hoa là những chùm phân nhánh, có 15-100 hoa đầu. Bao hoa hình ống hoặc hình lọ, dài 13-20 mm khi nở, kéo dài đến 15-22 mm khi kết quả. Hoa có màu vàng hoặc cam, đôi khi chuyển sang màu xanh khi khô. Quả có chiều dài 3-5 mm, rộng 2-2.5 mm, màu nâu sẫm đến đen, dẹt, có gai bên và gờ rõ rệt, thuôn nhọn thành một mỏ ngắn.

Habitat

Lactuca hirsuta thường mọc ở các vùng đất trống, ven đường, bãi cỏ, và các khu đất ẩm ướt hoặc bán ẩm ướt. Loài này phân bố rộng khắp từ Canada đến phía đông và trung tâm Hoa Kỳ, bao gồm các bang như Ontario, Québec, Prince Edward Island, Nova Scotia, và các bang phía nam như Texas, Louisiana, và Florida.

Cultivation

Lactuca hirsuta không được trồng phổ biến vì mục đích thương mại, nhưng có thể phát triển tự nhiên trong các điều kiện đất trung bình đến giàu dinh dưỡng, có ánh sáng đầy đủ hoặc bán bóng râm. Loài này thích môi trường ẩm ướt và có thể chịu được đất sét hoặc đất cát. Tuy nhiên, vì là loài dại, nó thường được coi là cỏ dại hơn là cây trồng.

Uses

Lactuca hirsuta không có nhiều ứng dụng trong nông nghiệp hoặc y học hiện đại, nhưng một số loài trong chi Lactuca được biết đến có chứa chất lactucopicrin, một hợp chất có tính gây nghiện nhẹ. Tuy nhiên, L. hirsuta chủ yếu được biết đến như một loài thực vật dại, có thể được sử dụng làm thức ăn cho gia súc và chim chóc. Ngoài ra, loài này có thể có giá trị sinh thái như một nguồn thức ăn cho côn trùng hoa.

Distribution

Newfoundland · Nova Scotia · Ontario · Prince Edward Island · Quebec · Montana · Prince Edward I. · Alabama · West Virginia · Maryland · Vermont · Michigan · New York · Tennessee · Ohio · Indiana · Massachusetts · Rhode I. · Connecticut · Mississippi · District of Columbia · Kentucky · Texas · New Hampshire · Pennsylvania · South Carolina · New Jersey · Louisiana · Arkansas · Georgia

Synonyms

Lactuca villosaLactuca hirsuta f. hirsutaLactuca villosaLactuca hirsuta var. hirsutaLactuca hirsuta var. albiflora

Related species