Flolape

Juniperus scopulorum

Juniperus scopulorum Sarg.
Juniperus scopulorum
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Juniperus scopulorum, tên tiếng Anh là Rocky Mountain juniper, là một loài tùng phổ biến tại vùng tây bắc châu Mỹ, từ Canada đến vùng đồng bằng Hoa Kỳ và một phần miền bắc Mexico. Đây là loài tùng có phạm vi phân bố rộng nhất trong các loài tùng ở châu Mỹ mới. Cây thường có kích thước nhỏ, đôi khi chỉ là bụi cây hoặc cây khô. Chúng thường mọc riêng lẻ hoặc thành nhóm nhỏ, không phải là loài cây chủ đạo trong rừng. Dù có thể chịu lửa, chúng dễ bị tổn thương khi còn non, điều này có thể hạn chế sự lan rộng của chúng vào các vùng cỏ.

Description

Juniperus scopulorum thuộc họ Cupressaceae, được mô tả lần đầu vào năm 1897 bởi Sarg. Loài này phân bố tại Alberta, British Columbia, Saskatchewan, SE, IN, Global, NO, BR, Arizona, Colorado, Idaho, Mexico Northeast, Mexico Northwest, Montana, Nebraska, Nevada, New Mexico, North Dakota, Oregon, South Dakota... Cây có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt, nhưng sự phát triển của chúng có thể bị hạn chế bởi các vụ cháy, đặc biệt là khi cây còn non.

Distribution

Alberta · British Columbia · Saskatchewan · SE · IN · Global · NO · BR · Arizona · Colorado · Idaho · Mexico Northeast · Mexico Northwest · Montana · Nebraska · Nevada · New Mexico · North Dakota · Oregon · South Dakota · Utah · Washington · Wyoming

Synonyms

Juniperus virginiana var. scopulorumJuniperus virginiana subsp. scopulorumJuniperus excelsaJuniperus occidentalis var. pleiospermaJuniperus scopulorum var. columnarisJuniperus scopulorum f. columnarisSabina scopulorumJuniperus maritimaJuniperus virginiana var. montanaSabina maritima

Related species