Flolape

Jumellea comorensis

Jumellea comorensis (Rchb.f.) Schltr.
Jumellea comorensis
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Jumellea comorensis là một loài thực vật sống bám thuộc họ Orchidaceae, phân bố tại quần đảo Comoros. Loài này được mô tả lần đầu vào năm 1915. Thân có thể thẳng hoặc treo, dài hơn 50 cm, được bao phủ bởi các bao lá dính. Hoa có màu trắng, các cánh hoa và đài hình bầu dục, mép gấp nhẹ ở gốc. Lá mọng nước, hình elip, tập trung ở đỉnh thân. Quả dạng quả nang, dài 2-4 cm.

Description

Jumellea comorensis là loài sống bám, thân thẳng hoặc treo, có nhánh, dài hơn 50 cm, được bao phủ bởi các bao lá dính. Lá tập trung ở đỉnh thân, mọng nước, hình elip, gấp lại, dài 63–80 mm, rộng 8–11 mm, đầu lá hơi lõm. Hoa trắng, các đài và cánh hoa hình bầu dục, gấp nhẹ ở gốc, đầu nhọn. Đài giữa thẳng, giống các đài bên (20–25 × 2.5–3.5 mm). Cánh nhỏ hơn và mỏng hơn đài (21–22 × 1.5–2 mm). Lưỡi hoa hình lưỡi giáo, rộng hơn ở phần dưới 1/3, đầu nhọn. Ống hoa rất dài (9–15 cm), hẹp dần về phía cuối. Quả nang hình trứng, dài 2–4 cm.

Distribution

Comoros

Synonyms

Mystacidium comorenseAeranthes comorensisAngraecum comorense

Related species