Glinus oppositifolius
Glinus oppositifolius Aug.DC.

Glinus oppositifolius, thường được gọi là 'slender carpetweed', là một loài thực vật một năm thuộc họ Molluginaceae. Loài này phân bố rộng khắp nhiều khu vực, bao gồm các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nó thường mọc thành thảm và có thể phát triển trên nhiều loại địa hình khác nhau.
Description
Glinus oppositifolius là một loài cây thân thảo một năm, mọc phân nhánh từ gốc, với nhiều thân bò lan tạo thành thảm rộng lên đến 1 mét. Các bộ phận non của thân có lông đơn, uốn xoăn và thường được sắp xếp theo một hàng. Lá mọc thành rosette, sống ngắn, hoặc mọc thân, màu xanh, không lông hoặc có lông tơ, cuống ngắn (3–10 mm), nguyên hoặc có răng cưa thô, hình bầu dục, hình trứng, hoặc hình trứng ngược, dài (10) 15–45 (55) mm, rộng 3–15 (20) mm, đầu lá nhọn ngắn. Vén lá không lõm xuống mặt trên hay nổi bật mặt dưới. Cụm hoa không liên tục, gồm (1) 2–10 hoa, đôi khi nhiều hơn; hoa thường có cuống không đều dài 7.0–20.0 mm, hoặc đôi khi gần như không có cuống. Hoa có vảy bao hoa dài (2.7) 3.0–3.5 mm khi nở, và (3.5) 4.0–5.0 (5.5) mm khi kết quả, không lông hoặc lông thưa, màu xanh hoặc hồng ở mặt lưng, trắng hoặc hồng ở mặt bụng, đôi khi chuyển sang đỏ khi già. Hoa không có cánh. Bao hoa có 5 nhị, đôi khi 4 hoặc 6–7, nhụy 3, dài 0.3–0.6 mm. Hạt có màu đỏ nâu hoặc nâu đỏ, đôi khi nâu vàng, kích thước 0.30–0.50 x (0.25) 0.3–0.4 mm, có gai hoặc đôi khi trơn.
Habitat
Loài này thường mọc ở những nơi có ánh sáng mạnh, đất khô, như bãi cỏ, ven đường, hoặc trong các khu vực bị bỏ hoang. Nó thích hợp với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.
Cultivation
Glinus oppositifolius dễ trồng và phát triển nhanh trong điều kiện ấm áp, có ánh nắng trực tiếp. Nó không yêu cầu chăm sóc đặc biệt và có thể phát triển trên nhiều loại đất, nhưng thích đất thoát nước tốt. Tuy nhiên, do là loài dại, nó thường được coi là cỏ dại hơn là cây trồng.
Uses
Loài này chưa được ghi nhận có giá trị kinh tế lớn. Tuy nhiên, trong một số khu vực, nó có thể được sử dụng làm thức ăn cho gia súc hoặc có thể có tiềm năng trong nghiên cứu sinh học do đặc điểm sinh học và khả năng thích nghi cao của nó.
Distribution
TW · KM · IN · MG · Global · Aldabra · Angola · Assam · Baleares · Bangladesh · Benin · Borneo · Botswana · Burkina · Burundi · Cambodia · Cameroon · Cape Provinces · Chad · China Southeast · Comoros · Congo · Ethiopia · Free State · Gabon · Ghana · Guinea-Bissau · Guinea · Gulf States · Hainan
Synonyms
Nemallosis prostrataMollugo spergulaPharnaceum spergulaGlinus cambessedesiiGlinus cambessedesii var. nudiusculusGlinus cambessedesii var. villosusGlinus denticulatusGlinus mollugoGlinus oppositifolius var. parvifoliusGlinus spergulaGlinus spergula var. rotundifoliaMollugo serrulataMollugo glinoidesMollugo oppositifolia