Geonoma cuneata
Geonoma cuneata H.Wendl. ex Spruce

Geonoma cuneata là một loài thực vật thuộc họ Arecaceae, được mô tả lần đầu vào năm 1869 bởi H.Wendl. ex Spruce. Loài này phân bố ở nhiều khu vực như Caribe, Colombia, Costa Rica, Ecuador, Nicaragua, Panama và Venezuela. Chúng có thể được tìm thấy trong các khu bảo tồn như PNN Tayrona, Parque Nacional Natural Las Orquídeas, Parque Nacional Natural Utría, Parque Nacional Natural Uramba Bahía Málaga, Cerro Tacarcuna, Antioquia, Cauca, Chocó, Córdoba, Nariño, Valle, Municipios de Tadó và Condoto, Distrito minero del San Juan, Cerro Mecana, municipio Bahía Solano, Chocó.
Description
Geonoma cuneata có chiều cao từ 0.3 đến 2.5 mét, thân mọc đơn lẻ hoặc thành cụm, chiều dài thân từ 0.1 đến 3.0 mét, đường kính từ 0.4 đến 3.4 cm. Lá không cuộn hay xếp nếp, có từ 4 đến 17 lá trên thân. Cây có các đặc điểm như phiến lá dài, cuống lá màu nâu cam, nâu đỏ, xanh hoặc vàng, và gân lá nổi rõ. Hoa mọc thành cụm không phân nhánh, có các lá bắc và lá bắc cuống dài, ôm sát cuống.
Distribution
Región: Caribe; Áreas protegidas: PNN Tayrona · Parque Nacional Natural Las Orquídeas | Parque Nacional Natural Utría | Parque Nacional Natural Uramba Bahía Málaga · Cerro Tacarcuna · Antioquia, Cauca, Chocó, Córdoba, Nariño, Valle · Municipios de Tadó y Condoto, Distrito minero del San Juan · Cerro Mecana, municipio Bahía Solano, Chocó · Colombia · Costa Rica · Ecuador · Nicaragua · Panamá · Venezuela · EC
Synonyms
Geonoma cuneata var. cuneata











