Ephedra ochreata
Ephedra ochreata Miers

Ephedra ochreata là một loài thuộc chi Ephedra, họ Ephedraceae. Loài này được Miers mô tả lần đầu vào năm 1863. Khu vực phân bố của nó bao gồm nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở vùng tây bắc và nam Argentina.
Description
Ephedra ochreata là một loài thực vật thuộc họ Ephedraceae, một nhóm thực vật có mạch thường mọc ở các vùng khô hạn. Loài này được phát hiện và công bố vào năm 1863 bởi Miers. Chi Ephedra bao gồm nhiều loài cây bụi nhỏ, thường có lá nhỏ và phát triển ở các môi trường khắc nghiệt. Khu vực phân bố của Ephedra ochreata trải rộng trên phạm vi toàn cầu, với sự hiện diện rõ rệt ở vùng tây bắc và nam của Argentina. Loài này là một phần của hệ sinh thái đa dạng ở các khu vực mà nó sinh sống.
Distribution
Global · Argentina Northwest · Argentina South
Synonyms
Ephedra ochreata var. striata
