Entada gigas
Entada gigas (L.) Fawc. & Rendle

Entada gigas, thường được gọi là mackay-bean hoặc 'sea heart', là một loài dây leo thuộc họ Đậu (Fabaceae), phân họ Mimosoideae. Đây là loài có quả đậu lớn nhất trong họ Đậu, với kích thước lên đến 120 cm. Loài này phân bố rộng ở Trung Mỹ, Caribê, phía bắc Nam Mỹ và châu Phi. Các hạt của Entada gigas nổi trên mặt nước nhờ không gian khí giữa hai lá mầm, giúp chúng có thể lan truyền xa qua đường biển.
Description
Entada gigas là một dây leo có thể dài tới 45 mét. Lá có cuống dài từ 5.9 đến 7.5 cm, kết thúc bằng một tua cuốn phân nhánh. Mỗi lá có 1-2 đôi lá chét, mỗi lá chét có 3-5 đôi lá chét con, hình bầu dục đến hình elip, thường không đối xứng, đầu lá tròn hoặc hơi lõm. Hoa có màu trắng ngà đến vàng xanh, mọc thành chùm dạng tháp, dài 8-25 cm. Quả là một quả đậu khổng lồ, dài 40-120 cm, rộng 7.5-12 cm, xoắn thành hình xoắn ốc lỏng, có màng ngăn giữa các hạt. Hạt hình tròn đến hình tim, phẳng, đường kính 4-5.5 cm, cứng và có khả năng nổi trên mặt nước nhờ không gian khí giữa hai lá mầm.
Habitat
Entada gigas thường mọc trong các khu rừng nhiệt đới ẩm, đặc biệt là ở vùng ven biển và gần các con sông. Loài này phân bố ở nhiều quốc gia như Colombia, Angola, Benin, Cameroon, Cộng hòa Trung Phi, Costa Rica, Cuba, Dominica, Ecuador, Guinea Xích đạo, và một số khu vực ở châu Âu như Bỉ và vùng Flanders. Loài này thích khí hậu ẩm ướt và nhiệt độ cao, thường được tìm thấy trong các khu rừng tự nhiên và rừng thứ sinh.
Cultivation
Entada gigas là loài dây leo cần nhiều ánh sáng và độ ẩm cao để phát triển. Nó có thể được trồng trong các vườn thực vật hoặc khu vực có khí hậu nhiệt đới. Tuy nhiên, do kích thước lớn và tốc độ phát triển nhanh, loài này cần không gian rộng để phát triển. Hạt của Entada gigas có thể nảy mầm sau khi ngâm nước trong vài ngày. Trong điều kiện tự nhiên, hạt có thể lan truyền xa nhờ nước biển.
Uses
Các hạt của Entada gigas thường được dùng làm vật trang trí hoặc đồ thủ công do hình dáng đẹp và khả năng nổi trên nước. Trong một số nền văn hóa, hạt được dùng làm đồ trang sức hoặc biểu tượng may mắn. Ngoài ra, loài này có thể có tiềm năng trong nghiên cứu sinh học và sinh thái học nhờ đặc điểm độc đáo của nó. Tuy nhiên, Entada gigas chưa được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hoặc y học.
Distribution
Parque Nacional Natural Sierra Nevada de Santa Marta | Parque Nacional Natural Los Katíos · CU · KM · Puerto Wilches | Sabana de Torres | San Vicente de Chucurí · Antioquia, Chocó, Cundinamarca, La Guajira, Magdalena, Nariño, Norte de Santander, Risaralda, Santander · Belgium · Flemish Region · Angola · Belize · Benin · Cameroon · Central African Repu · Central American Pac · Colombia · Congo · Costa Rica · Cuba · Dominican Republic · Ecuador · Equatorial Guinea · Gabon · Ghana · Haiti · Honduras · Ivory Coast · Jamaica · Kenya · Leeward Is. · Liberia · Mexico Central
Synonyms
Mimosa gigasEntada gigalobiumEntada planoseminataEntada umbonataEntada planoseminataEntada umbonataEntada scandens subsp. umbonataEntada gigas subsp. umbonataEntada scandens subsp. planoseminataEntada gigas subsp. planoseminataEntada gigas subsp. rectocarpaEntada scandens subsp. rectocarpa




