Ehretia dicksonii
Ehretia dicksonii Hance

Ehretia dicksonii là một loài thực vật thuộc họ Ehretiaceae, được mô tả lần đầu vào năm 1862 bởi Hance. Loài này phân bố rộng ở nhiều khu vực như Trung Quốc (phía bắc, trung tâm, phía nam và đông nam), Đông Himalaya, Hainan, Nhật Bản, Nansei-shoto, Nepal, Tứ Xuyên, Đài Loan và Việt Nam.
Description
Ehretia dicksonii là một loài thuộc chi Ehretia. Loài này có phạm vi phân bố rộng, bao gồm các khu vực như Trung Quốc (phía bắc, trung tâm, phía nam và đông nam), Đông Himalaya, Hainan, Nhật Bản, Nansei-shoto, Nepal, Tứ Xuyên, Đài Loan và Việt Nam. Loài này được mô tả lần đầu vào năm 1862 bởi Hance.
Distribution
TW · Global · China North-Central · China South-Central · China Southeast · East Himalaya · Hainan · Japan · Nansei-shoto · Nepal · Qinghai · Taiwan · Vietnam
Synonyms
Ehretia dicksonii var. japonicaEhretia dicksonii var. liukiuensisEhretia dicksonii var. velutinaEhretia macrophylla var. tomentosaEhretia dicksonii var. tomentosa
