Dysphania ambrosioides
Dysphania ambrosioides (L.) Mosyakin & Clemants

Dysphania ambrosioides, một loài thảo mộc hàng năm hoặc sống lâu năm ngắn hạn, thuộc họ Chenopodiaceae, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Loài này có mùi hương đặc trưng, lá hình elip hoặc lanceolate, hoa nhỏ và quả mọng. Loài này được biết đến với nhiều tên gọi như epazote, Jesuit's tea, hoặc wormseed. Dysphania ambrosioides phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Bắc Mỹ, châu Phi, châu Âu và một số khu vực ở châu Á. Loài này được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống, đồng thời có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ ở nhiều loại môi trường khác nhau.
Description
Dysphania ambrosioides là một loài thực vật thân thảo, có chiều cao lên đến 1,5 mét. Thân và lá non có lông cong đơn giản, kèm theo các tuyến vàng và tuyến có cuống dài. Lá dài, có cuống, hình elip hoặc lanceolate, dài từ 5 đến 16 cm, rộng từ 1 đến 4 cm, mép có răng cưa hoặc lượn sóng. Lá phía trên thường nguyên vẹn. Cụm hoa thường phân nhánh mạnh, dạng chùm, có thể có lá bắc hoặc không có lá ở phần trên. Hoa không cuống. Bao hoa có 4 hoặc 5 cánh, màu xanh, dài khoảng 1 mm, dính nhau một nửa, lõm ở đỉnh, bao bọc hoàn toàn quả. Vỏ quả mỏng, trong suốt, bám sát vào vỏ hạt nhưng tách ra khi xoa, phần trên có lông tuyến với tế bào đầu lớn. Hạt có màu đỏ sẫm hoặc gần như đen, kích thước khoảng 0,7 x 0,5–0,6 mm, không có gai. Phôi nằm ngang, hiếm khi nghiêng hoặc đứng.
Habitat
Dysphania ambrosioides thường mọc hoang dã ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm các vùng đất trống, ven đường, bãi cỏ, và các khu vực bị bỏ hoang. Loài này có khả năng thích nghi cao với điều kiện khí hậu ấm áp và khô ráo. Nó phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia như Nova Scotia, Ontario, Quebec, và nhiều nơi khác ở châu Âu, châu Phi và châu Á. Loài này có thể phát triển ở nhiều độ cao và thường được tìm thấy trong các khu vực có ánh sáng mạnh.
Cultivation
Dysphania ambrosioides dễ trồng và thích hợp với các điều kiện đất thoát nước tốt, giàu dinh dưỡng và có ánh sáng đầy đủ. Loài này có thể được gieo trực tiếp từ hạt vào mùa xuân khi đất đã ấm. Hạt nảy mầm nhanh chóng trong điều kiện ấm áp. Cây không yêu cầu chăm sóc đặc biệt, nhưng cần tưới nước thường xuyên trong giai đoạn đầu. Dysphania ambrosioides có thể phát triển mạnh mẽ và lan rộng, do đó cần kiểm soát để tránh xâm lấn các khu vực khác. Cây có thể bị sâu bệnh, nhưng thường không bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Uses
Dysphania ambrosioides có nhiều ứng dụng trong ẩm thực và y học. Trong ẩm thực, lá non được dùng làm gia vị, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Mexico, nơi nó được gọi là epazote. Trong y học truyền thống, cây này được dùng để điều trị các vấn đề về đường tiêu hóa, như đầy hơi và khó tiêu. Ngoài ra, Dysphania ambrosioides còn có tính kháng giun, được sử dụng để điều trị nhiễm giun sán. Tinh dầu từ cây này cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy giun và thuốc kháng khuẩn.
History
Dysphania ambrosioides có lịch sử sử dụng lâu đời trong nhiều nền văn hóa. Tên gọi 'epazote' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl, một ngôn ngữ của người Aztec, và được người châu Âu biết đến thông qua các nhà thám hiểm và thương nhân. Trong thế kỷ 17 và 18, cây này được giới thiệu sang châu Âu, nơi nó được gọi là 'Jesuit's tea' do các tu sĩ Dòng Tên sử dụng để điều trị các bệnh đường tiêu hóa. Dysphania ambrosioides cũng được ghi nhận trong các tài liệu y học cổ xưa như một loại thảo dược có tính kháng giun và kháng khuẩn.
Curiosities
Một điều thú vị về Dysphania ambrosioides là mùi hương đặc trưng của nó, do các hợp chất hóa học trong lá và thân. Mùi này có thể gây khó chịu cho một số người, nhưng lại là đặc điểm nhận biết quan trọng của loài này. Ngoài ra, Dysphania ambrosioides có khả năng phát triển nhanh và lan rộng, khiến nó trở thành một loài cây dại phổ biến ở nhiều nơi. Trong một số khu vực, cây này được coi là loài xâm lấn và cần được kiểm soát. Tuy nhiên, trong ẩm thực và y học, Dysphania ambrosioides vẫn giữ vai trò quan trọng.
Distribution
Nova Scotia · Ontario · Quebec · BR · TR · ZA · SA · Belgium · Brussels-Capital Region · Flemish Region · Walloon Region · AI · Saint Barthelemy · VC · IT · PT · CO · KH · CD · BW · BT · AT · MK · FR · KM · GR · JM · VN · MU · Floridablanca
Synonyms
Orthosporum ambrosioidesVulvaria ambrosioidesChenopodium ambrosioides var. suffruticosumAmbrina ambrosioidesAmbrina ambrosioides var. anthelminticaAmbrina anthelminticaAmbrina incisaAmbrina parvulaAmbrina spathulataAtriplex ambrosioidesAtriplex anthelminticaBlitum ambrosioidesBotrys ambrosioidesBotrys anthelminticaChenopodium album subsp. ambrosioidesChenopodium amboanumChenopodium ambrosioidesChenopodium ambrosioides var. angustifoliumChenopodium ambrosioides f. angustifoliumChenopodium ambrosioides var. costeiChenopodium ambrosioides var. dentatumChenopodium ambrosioides f. dentatumChenopodium ambrosioides var. integrifoliumChenopodium ambrosioides f. integrifoliumChenopodium ambrosioides f. minusChenopodium ambrosioides var. obovatumChenopodium ambrosioides f. pinnatifidumChenopodium ambrosioides var. pubescensChenopodium ambrosioides var. querciformeChenopodium ambrosioides f. rotundatum