Flolape

Drosera capillaris

Drosera capillaris Poir.
Drosera capillaris
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Drosera capillaris, hay còn gọi là hồng sừng, là một loài thực vật ăn thịt thuộc họ Droseraceae. Loài này có phân bố rộng khắp ở nhiều khu vực, bao gồm miền nam Hoa Kỳ, các đảo lớn của Caribe, Mexico, Trung Mỹ và phía bắc Nam Mỹ. Drosera capillaris thường mọc ở các vùng đất cát ẩm ướt, nghèo dinh dưỡng, và có thể phát triển mạnh sau các vụ cháy. Tuy nhiên, loài này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do ô nhiễm, thu hoạch quá mức và các hoạt động của con người.

Description

Drosera capillaris là một loài cây sống nhiều năm, có lá mọc thành bông hoa, không có thân. Lá có hình dạng mác, mọc nghiêng, với phiến lá hình tròn hoặc bầu dục, phủ lông tuyến mỏng. Cánh hoa có màu hồng nhạt, cuống hoa và lá đài không có lông, chỉ có các tuyến nhỏ. Bầu nhụy có 3 vòi, vòi nhụy phân nhánh ở gốc. Hạt có hình bầu dục, vỏ hạt có gai nhỏ được sắp xếp theo hàng dọc. Loài này có hai kiểu hình chính: một kiểu có lá thẳng và cuống dài, thường thấy ở vùng phía bắc, và một kiểu có lá nằm ngang và cuống ngắn, phổ biến hơn ở các khu vực khác.

Habitat

Drosera capillaris thường mọc ở các vùng đất cát ẩm ướt, nghèo dinh dưỡng, như các vùng đất cát ven biển (restingas) ở miền Nam và Đông Nam Brazil, hoặc các vùng đồng cỏ ẩm ướt ở phía bắc Brazil. Loài này cũng có thể phát triển trong các khu vực bị xáo trộn, như sau vụ cháy hoặc nơi bị can thiệp bởi con người. Ở các khu vực nhiệt đới, loài này có thể ra hoa quanh năm.

Cultivation

Drosera capillaris có thể được trồng trong môi trường nhân tạo với ánh sáng mạnh và độ ẩm cao. Nên trồng trong hỗn hợp đất cát và than bùn, tránh sử dụng phân bón hóa học. Nước tưới nên là nước mưa hoặc nước cất. Loài này cần ánh sáng trực tiếp hoặc ánh sáng nhân tạo mạnh để phát triển tốt. Trong môi trường nhà kính, cần duy trì độ ẩm cao và nhiệt độ ổn định. Giống cây có thể được nhân giống bằng hạt hoặc tách bụi.

Uses

Drosera capillaris không có giá trị sử dụng trong y học hoặc nông nghiệp. Tuy nhiên, loài này được nuôi trồng phổ biến trong các vườn thực vật và bởi những người yêu thích thực vật đặc biệt. Do đặc điểm ăn thịt và hình dạng độc đáo, loài này thường được trưng bày trong các triển lãm và nghiên cứu về sinh học thực vật. Ngoài ra, việc bảo tồn Drosera capillaris có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học tại các khu vực sinh thái đặc trưng.

Distribution

BR · Reserva Nacional Natural Puinawai | ReservaNacional Natural Nukak | Parque Nacional Natural Serranía de Chiribiquete · Amazonas, Caquetá, Vichada · Ariari-Guyabero · Parque Nacional Natural Serranía de Chiribiquete (PNNSCh) · Alabama · Arkansas · Belize · Brazil North · Brazil Southeast · Brazil South · Brazil West-Central · Colombia · Costa Rica · Cuba · Delaware · District of Columbia · Dominican Republic · Florida · French Guiana · Georgia · Guyana · Honduras · Jamaica · Louisiana · Maryland · Mexico Gulf · Mexico Southeast · Mexico Southwest · Mississippi

Synonyms

Drosera brevifolia var. majorDrosera communis var. breviscapaDrosera rotundifolia var. capillarisDrosera minorDrosera tenella

Related species