Davallia pulchra
Davallia pulchra D.Don

Davallia pulchra là một loài dương xỉ thuộc họ Davalliaceae, được mô tả khoa học bởi D.Don năm 1825. Loài này có tên khoa học đầy đủ là Davallia pulchra D.Don.
Description
Davallia pulchra thuộc chi Davallia, một nhóm dương xỉ thường mọc bám trên cây hoặc đá. Loài này được mô tả lần đầu vào năm 1825 bởi tác giả D.Don. Chi Davallia có đặc điểm dễ nhận biết với rễ phình to, thường được gọi là 'rễ củ' và lá mọc từ giữa chúng. Davallia pulchra được phân loại trong họ Davalliaceae, một họ dương xỉ có mặt ở nhiều khu vực nhiệt đới và ôn đới.
Synonyms
Davallodes pseudocystopterisDavallodes pulchraMicrolepia chaerophyllaAraiostegia pulchraLeucostegia pulchraDavallia pseudocystopterisAcrophorus pseudocystopterisLeucostegia pseudocystopterisAraiostegia pseudocystopterisDavallia athamanticaAraiostegia athamanticaAcrophorus pulcherHumata pulchraDavallia chaerophyllaAraiostegia yunnanensisDavallia rigidulaAcrophorus chaerophyllusHumata chaerophyllaKatoella pulchraDavallia pulchra var. pseudocystopterisDavallia chaerophylla