Flolape

Cyanthillium cinereum

Cyanthillium cinereum (L.) H.Rob.
Cyanthillium cinereum
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Cyanthillium cinereum, còn được gọi là Little ironweed, là một loài thực vật thân thảo sống nhiều năm thuộc họ Asteraceae. Loài này có nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới và châu Á nhiệt đới, và hiện đã được du nhập và sinh trưởng tự nhiên ở nhiều khu vực khác như Úc, Mesoamerica, Nam Mỹ nhiệt đới, Tây Ấn và tiểu bang Florida của Mỹ. Cây có chiều cao từ 20 đến 100 cm, thân thẳng, có gân rõ, lá hình mũi tên hoặc hình trứng, hoa nhỏ màu tím hoặc trắng, và quả có lông mịn. Loài này thường mọc ở những nơi có ánh sáng mạnh và đất thoát nước tốt.

Description

Cyanthillium cinereum là một loài thực vật thân thảo sống nhiều năm, có chiều cao từ 20 đến 100 cm. Thân cây thẳng, có gân rõ, phủ lông mịn. Lá có kích thước từ 3-5 cm x 2-3 cm, hình mũi tên hoặc hình trứng, mép lá có răng cưa hoặc uốn lượn, đầu lá nhọn, gốc lá thuôn dài. Lá có màu xanh, mặt trên không có lông, mặt dưới có lông mịn, lông hình chữ T và lông đầu tròn. Hoa mọc ở đỉnh thân hoặc nách lá, tập hợp thành cụm. Cụm hoa hình chuông, dài khoảng 5-6 mm, có cuống. Bao hoa hình chuông, gồm 3-4 hàng, dài 4-4,5 mm. Lá bao hoa xếp chồng lên nhau, mép có lông, màu xanh với đầu tím. Hoa có 25-30 nhụy, ống hoa dài 3-3,5 mm, màu tím hoặc trắng, có lông mịn. Quả hình đinh, dài 1,5-1,8 mm, có lông mịn và lông đầu tròn. Cánh vảy gồm hai hàng lông, dài 3-3,5 mm.

Habitat

Cyanthillium cinereum thường mọc ở các khu vực có ánh sáng mạnh, như ven đường, bãi đất trống, rừng thưa và các khu vực có đất thoát nước tốt. Loài này thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có lượng mưa trung bình đến cao. Cây có thể phát triển ở nhiều loại đất khác nhau, nhưng thích hợp nhất với đất giàu dinh dưỡng và thoáng khí.

Cultivation

Cây Cyanthillium cinereum dễ trồng và chăm sóc. Để phát triển tốt, cây cần ánh sáng đầy đủ và đất thoát nước tốt. Có thể gieo hạt hoặc giâm cành để nhân giống. Khi trồng, cần giữ ẩm cho đất, nhưng tránh ngập úng. Cây phát triển nhanh và có thể được cắt tỉa để kiểm soát kích thước và hình dáng. Loài này không cần bón phân thường xuyên, nhưng việc bón phân hữu cơ định kỳ sẽ giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn.

Uses

Cyanthillium cinereum thường được sử dụng như một loài cây dại hoặc cây cảnh trong vườn. Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy cây có tiềm năng trong y học truyền thống và có thể chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để xác định rõ các ứng dụng y học cụ thể. Cây cũng có thể được sử dụng để cải thiện hệ sinh thái, như là thức ăn cho côn trùng hoặc làm cây che phủ đất.

Distribution

BR · VU · ZA · SC · CU · CK · NU · AS · Pitcairn Islands · WS · PW · SB · AI · Saint Barthelemy · VC · NR · KI · MX · KM · FM · JM · SG · TF · WF · SR · AG · BB · KN · MV · GY

Synonyms

Vernonia leptophyllaConyza incanaCassinia longifoliaLeveillea chinensisVernonia parvifloraConyza ivifoliaVernonia diffusaChrysocoma violaceaEupatorium sinuatumVernonia parvifloraCacalia linifoliaVernonia fasciculataConyza cinereaCassinia longifolia var. longifoliaEupatorium arboreumConyza mollisCyanopis decurrensSerratula cinereaVernonia cinereaCyanopis erigeroides var. erigeroidesVernonia villosaEupatorium arboreumVernonia montanaConyza proliferaCyanopis erigeroidesCacalia cinereaVernonia physalifoliaBlumea chinensisVernonia cinerea subsp. vialisEupatorium myosotifolium

Related species