Cucumis sativus
Cucumis sativus L.

Dưa chuột (Cucumis sativus) là một loài thực vật dây leo thuộc họ Bầu (Cucurbitaceae), được trồng rộng rãi khắp nơi trên thế giới. Cây có nguồn gốc từ châu Á và được sử dụng chủ yếu như một loại rau ăn. Dưa chuột có quả hình trụ, màu xanh, khi chín có thể có các đốm vàng và trắng. Loài này được phân loại vào năm 1753 bởi Carl Linnaeus.
Description
Cây dưa chuột là một loại cây thảo, dây leo nhờ vào tua cuốn không phân nhánh. Thân cây có màu xanh, có lông, đường kính khoảng 0,5 – 0,7 cm. Lá đơn, màu xanh, mọc cách, có cuống, hình vảy tay, đầu nhọn, mép có răng cưa. Hoa lưỡng tính, màu vàng, năm mảnh, có cuống và phiến. Quả hình trụ, khi còn non có lông, sau dần mất lông, dài từ 5 – 28 cm, rộng 2 – 6 cm, có màu xanh khi chưa chín và có đốm vàng và trắng khi chín. Hạt có hình lưỡi liềm, màu sữa, kích thước khoảng 0,4 × 0,1 cm.
Habitat
Dưa chuột thường được trồng trên các cánh đồng, nơi có điều kiện ánh sáng đầy đủ và đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng. Loài này không sống hoang dã, mà chủ yếu được canh tác bởi con người. Tại Nigeria, dưa chuột được tìm thấy ở nhiều khu vực như Essien Udim, Oruk Anam, Obot Akara, Ikot Ekpene, Ikot Obong, Ibiono, Uyo và Nsit Atai.
Cultivation
Dưa chuột là một loài cây trồng phổ biến, thích hợp với khí hậu ấm áp và độ ẩm cao. Cây cần được trồng trong đất giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt. Gieo hạt vào mùa xuân, sau đó chăm sóc bằng cách tưới nước thường xuyên và bón phân. Cây cần được hỗ trợ để dây leo, có thể sử dụng lưới hoặc giàn. Thời gian sinh trưởng từ khi gieo đến khi thu hoạch thường khoảng 50 – 70 ngày, tùy thuộc vào giống và điều kiện canh tác.
Uses
Dưa chuột được sử dụng chủ yếu như một loại rau ăn, có thể ăn sống, nấu chín hoặc ngâm chua. Loài này cũng được dùng trong y học dân gian để làm mát cơ thể, thanh nhiệt, giải độc. Ngoài ra, dưa chuột còn được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm nhờ vào đặc tính làm dịu da và giữ ẩm.
History
Dưa chuột được biết đến từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, với nguồn gốc từ khu vực Nam Á. Loài này được ghi nhận lần đầu tiên trong các tài liệu khoa học vào năm 1753 bởi Carl Linnaeus. Trong quá trình phân loại, có một số tranh cãi về việc xác định mẫu chuẩn của loài, do các tài liệu ban đầu không rõ ràng. Tuy nhiên, hiện nay dưa chuột đã được trồng rộng rãi trên toàn thế giới và trở thành một loại thực phẩm phổ biến.
Curiosities
Dưa chuột có tới 95% là nước, khiến nó trở thành một loại thực phẩm rất tốt cho việc giữ nước trong cơ thể. Một sự thật thú vị khác là dưa chuột không phải là một loại trái cây theo nghĩa khoa học, mà là một loại rau, vì nó được sử dụng chủ yếu như một thành phần trong các bữa ăn. Ngoài ra, dưa chuột có thể được trồng trong nhà kính hoặc thậm chí trong môi trường không trọng lực của trạm vũ trụ.
Distribution
BR · TW · RU · SC · HR · YE · Belgium · Flemish Region · France · The Netherlands · Great Britain · MX · CD · DK · TD · BF · KM · San Vicente de Chucurí · Austria · Czech Republic · Slovakia · Italy · European part of Russia · Sardegna (Sardinia) · Sicilia · Spain · Sweden · Ukraine · England · BA
Synonyms
Cucumis esculentusCucumis hardwickiiCucumis muricatusCucumis rumphiiCucumis sativus var. hardwickiiCucumis sphaerocarpusCucumis vilmoriniiCucumis sativus f. albusCucumis sativus f. australisCucumis sativus f. borealisCucumis sativus f. brunnescensCucumis sativus f. pallescensCucumis sativus f. viridisCucumis sativus subsp. agrestisCucumis sativus subsp. graciliorCucumis sativus subsp. rigidusCucumis sativus var. albusCucumis sativus var. anatolicusCucumis sativus var. anglicusCucumis sativus var. arakisCucumis sativus var. battich-djebbalCucumis sativus var. brullosCucumis sativus var. chatteCucumis sativus var. chiarCucumis sativus var. cilicicusCucumis sativus var. ennemisCucumis sativus var. europaeusCucumis sativus var. fakusCucumis sativus var. falcatusCucumis sativus var. fastigiatus
