Crepis nicaeensis
Crepis nicaeensis Balb.

Crepis nicaeensis, thường được gọi là Turkish hawksbeard hay French hawk's-beard, là một loài thực vật có hoa thuộc họ Asteraceae. Loài này phân bố rộng khắp châu Âu và đã được tự nhiên hóa rải rác tại một số nơi ở Hoa Kỳ và Canada. Đây là một loài thân thảo sống hai năm hoặc hàng năm, có chiều cao từ 25 đến 110 cm. Loài này thường mọc đơn độc, thân thẳng, có rễ cái và phân nhánh ở phần trên. Cây có lá và hoa đặc trưng, thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Description
Crepis nicaeensis là một loài thân thảo, sống hai năm hoặc hàng năm, có chiều cao từ 25 đến 110 cm. Cây có rễ cái và thân mọc thẳng, thường có một thân chính, bề mặt có thể có rãnh hoặc tròn, màu xanh nhạt và có tông đỏ ở phần dưới. Thân có lông tơ mịn. Lá thân có lông mịn, lá dưới thân có hình dạng thuôn ngược, dài đến 19 cm, rộng 4 cm, mép răng cưa hoặc có răng, đầu lá tròn. Lá trên thân thuôn ngược, có thể ôm thân với lông nhọn. Hoa mọc thành cụm dạng tán, mỗi cụm có 2-15 bông. Hoa có màu vàng, cánh hoa dài 10-11 mm, ống hoa có lông mỏng. Quả có 10 gân, dài 2.5-4 mm, màu nâu, có lông và có lông mịn ở mép. Bao phấn trắng, dài 4-5 mm.
Habitat
Crepis nicaeensis thường mọc ở các khu vực có ánh sáng trung bình đến mạnh, như ven đường, bãi cỏ, rừng rụng lá hoặc các khu đất trống. Loài này thích hợp với đất cát hoặc đất sét, có độ ẩm trung bình. Nó phân bố rộng khắp châu Âu, từ Czechoslovakia, Pháp, Anh, Thụy Sĩ đến các nước Bắc Âu như Thụy Điển và Đan Mạch. Ngoài ra, loài này cũng được tìm thấy ở một số nơi tại Hoa Kỳ và Canada, nơi nó đã tự nhiên hóa.
Cultivation
Crepis nicaeensis là một loài dễ trồng, thích hợp với các khu vườn nắng hoặc bán nắng. Nó có thể phát triển tốt trên nhiều loại đất, nhưng thích hợp nhất là đất thoát nước tốt, giàu dinh dưỡng. Loài này có thể được gieo hạt trực tiếp vào đất sau khi băng tuyết tan. Cây không yêu cầu chăm sóc đặc biệt, tuy nhiên cần cắt tỉa để tránh phát triển quá mức. Vì là loài tự phát, nên cần kiểm soát để tránh lan rộng quá mức trong vườn.
Uses
Crepis nicaeensis không có giá trị kinh tế lớn, nhưng đôi khi được trồng làm cây cảnh vì hoa vàng rực rỡ. Ngoài ra, loài này có thể được sử dụng như thức ăn cho gia súc, mặc dù không được ưa chuộng như các loài cỏ khác. Trong một số trường hợp, cây có thể được sử dụng trong y học dân gian, nhưng không có bằng chứng khoa học rõ ràng về hiệu quả của nó. Loài này cũng có thể đóng vai trò trong việc cải thiện độ phì nhiêu của đất nhờ rễ cái sâu.
Distribution
Czechoslovakia · Czech Republic · Slovakia · Spain · Romania · Great Britain · North Caucasus · France · Montenegro · Vermont · Turkey · Poland · Denmark · Northern Ireland · Sweden · Ohio · Germany · Michigan · Italy · Hungary · Massachusetts · British Columbia · Washington · Bulgaria · Albania · Serbia · Croatia · Switzerland · Belgium · The Netherlands
Synonyms
Crepis nicaeensis var. integrifoliaCrepis nicaeensis var. laevisquamaCrepis nicaeensis var. tephrolepisCrepis nicaeensis var. scabricepsCrepis flexuosaCrepis nicaeensis var. nicaeensisCrepis nicaeensis var. integrifoliaCrepis adenanthaBrachyderea nicaeensis
