Corallorhiza trifida
Corallorhiza trifida Châtel.

Corallorhiza trifida, hay còn gọi là orchid rễ san hô sớm, là một loài thực vật thuộc họ Orchidaceae. Đây là một loài orchid đặc biệt vì không có lá, và sống phụ sinh trên rễ của các cây khác. Loài này phân bố rộng khắp vùng bắc bán cầu, bao gồm Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á, và một số đảo. Corallorhiza trifida thường mọc trong những khu rừng ẩm ướt, nơi có ánh sáng yếu.
Description
Cây có thân đứng, cao từ 7 đến 30 cm, màu xanh lục nhạt, không có lông. Thân có 2 đến 4 vảy, dài khoảng nửa chiều dài thân. Cụm hoa hình chùm, có từ 2 đến 12 hoa. Các cánh hoa ngoài dài khoảng 5 mm, màu xanh lục, cánh bên có hình mũi mác, mép uốn cong, cánh giữa có hình thoi nhọn. Các cánh hoa trong hẹp hơn, có màu xanh hoặc vàng, mép hoặc các đốm có thể có màu đỏ. Cánh môi dài bằng các cánh hoa khác, hình thoi, màu trắng với các đường hoặc đốm đỏ, có 2 gờ dọc gần gốc. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 42.
Habitat
Corallorhiza trifida thường mọc trong rừng ẩm ướt, nơi có độ ẩm cao và ánh sáng yếu. Loài này hiếm khi được tìm thấy trên cát ven biển ẩm ướt. Nó có xu hướng phát triển trong các khu rừng lá rụng hoặc lá kim, nơi có lớp mùn dày và đất giàu chất hữu cơ.
Cultivation
Do đặc điểm phụ sinh của Corallorhiza trifida, việc trồng loài này trong điều kiện nhân tạo rất khó khăn. Loài này không có lá và không thể quang hợp, vì vậy nó phụ thuộc vào mối quan hệ cộng sinh với nấm để sống. Nếu muốn trồng, cần tái tạo môi trường tự nhiên, bao gồm đất ẩm, bóng râm và có sự hiện diện của các loài nấm phù hợp. Tuy nhiên, việc nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có thể là phương pháp hiệu quả hơn.
Uses
Corallorhiza trifida không có giá trị kinh tế lớn, nhưng có thể được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là về mối quan hệ cộng sinh giữa thực vật và nấm. Loài này cũng là một phần của hệ sinh thái rừng, đóng vai trò trong chuỗi thức ăn và hỗ trợ đa dạng sinh học.
History
Corallorhiza trifida được mô tả lần đầu bởi nhà thực vật học người Pháp, Châtel, vào năm 1760. Loài này có tên gọi Latin 'trifida' có nghĩa là 'chia thành ba', có thể đề cập đến hình dạng của các cánh hoa hoặc cấu trúc của cây. Loài này là một phần của hệ thống phân loại thực vật của Linnaeus, và có liên quan đến các bộ sưu tập thực vật được thực hiện bởi ông tại Lapland vào năm 1732.
Curiosities
Một điều thú vị về Corallorhiza trifida là nó không có lá và không thể quang hợp. Thay vào đó, nó sống phụ sinh thông qua mối quan hệ cộng sinh với nấm. Điều này khiến nó trở thành một loài orchid rất đặc biệt và ít được biết đến. Ngoài ra, loài này có khả năng phân bố rộng, từ Bắc Mỹ đến châu Á và châu Âu, cho thấy khả năng thích nghi cao với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Distribution
Greenland · Labrador · Newfoundland · Alberta · British Columbia · Manitoba · New Brunswick · Nova Scotia · Northwest Territories · Nunavut · Ontario · Prince Edward Island · Quebec · Saskatchewan · Yukon · Saint Pierre and Miquelon · North America · SE · Vermont-US · IS · NO · DK · GL · Belgium · Walloon Region · Alaska · Altay · Amur · Austria · Baltic States
Synonyms
Neottia corallorhizaOphrys corallorhizaCorallorhiza innata var. virescensCorallorhiza innata subsp. ericetorumCorallorhiza trifida f. vernaCorallorhiza trifida var. ericetorumCorallorhiza trifida f. ericetorumCorallorhiza trifida var. integraCorallorhiza trifida f. integraCorallorhiza trifida f. suaveolensCorallorhiza anandaeCorallorhiza corallorhizaCorallorhiza dentataCorallorhiza ericetorumCorallorhiza halleriCorallorhiza innataCorallorhiza intactaCorallorhiza integraCorallorhiza jacquemontiiCorallorhiza nemoralisCorallorhiza neottiaCorallorhiza occidentalisCorallorhiza trifida var. vernaCorallorhiza trifida subsp. virescensCorallorhiza trifida var. virescensCorallorhiza vernaCorallorhiza virescensCorallorhiza wyomingensisCymbidium corallorhizaEpidendrum corallorhizon
