Cassipourea guianensis
Cassipourea guianensis Aubl.

Cassipourea guianensis là một loài thực vật thuộc họ Rhizophoraceae, được mô tả lần đầu vào năm 1775 bởi Aubl. Loài này có tên tiếng Anh là bastard waterwood và phân bố rộng khắp nhiều khu vực ở châu Mỹ, bao gồm Brazil, Colombia, Guyana, Suriname, và Venezuela. Trong phạm vi Colombia, loài này được ghi nhận tại nhiều tỉnh như Antioquia, Amazonas, và Chocó, cũng như tại các khu bảo tồn như Parque Nacional Natural Serranía de Chiribiquete và Parque Nacional Natural Los Katíos.
Description
Cassipourea guianensis là một loài cây thuộc chi Cassipourea, phân bố chủ yếu ở khu vực rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Loài này được tìm thấy tại nhiều quốc gia ở vùng Amazon và dọc theo bờ biển Caribê. Trong hệ sinh thái của nó, loài này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và cấu trúc rừng. Tên gọi tiếng Anh 'bastard waterwood' thường được dùng để chỉ một số loài cây có đặc điểm tương tự trong cùng khu vực.
Distribution
BR · Parque Nacional Natural Serranía de Chiribiquete | Parque Nacional Natural Los Katíos | Parque Nacional Natural Gorgona · Barrancabermeja | Simacota · Amazonas, Antioquia, Caquetá, Cauca, Chocó, Córdoba, Cundinamarca, Nariño, Santander, Valle · Global · Brazil Northeast · Brazil North · Colombia · French Guiana · Guyana · Suriname · Trinidad-Tobago · Venezuela
Synonyms
Legnotis cassipaurea