Aspidosperma parvifolium
Aspidosperma parvifolium A.DC.

Aspidosperma parvifolium là một loài cây gỗ bản địa của Brazil, được ghi nhận trong Flora Brasiliensis của Carl Friedrich Philipp von Martius. Loài này phân bố trong các khu sinh thái như rừng Atlantic, Cerrado, Caatinga và Pantanal, đồng thời có giá trị trong nghề ong.
Description
Aspidosperma parvifolium thuộc họ Apocynaceae, được mô tả lần đầu vào năm 1844 bởi A.DC. Loài này có phân bố tại nhiều khu vực ở Nam Mỹ, bao gồm Brazil (miền Bắc, miền Đông Nam, miền Tây-Trung tâm), Cesar, Bolivia, Colombia, Guyana, Peru, Suriname, Venezuelan Antilles và Venezuela. Mẫu chuẩn của loài là Guillemin 604, hiện được lưu trữ tại herbarium G (G-DC), với mã vạch G 00143911. Trong quá trình phân tích, một mẫu từng được ghi nhận là A. parvifolium đã được xác định thuộc về A. pyricollum Müll. Arg. do có đặc điểm lá và quả khác biệt. Loài này được sử dụng trong ngành ong nhờ vào nguồn mật và phấn hoa.
Distribution
BR · Cesar · Bolivia · Brazil Northeast · Brazil Southeast · Brazil West-Central · Colombia · Guyana · Peru · Suriname · Venezuelan Antilles · Venezuela
Synonyms
Macaglia vargasiiAspidosperma ingratumAspidosperma tambopatenseAspidosperma vargasiiThyroma parvifolia


