Aspidosperma oblongum
Aspidosperma oblongum A.DC.
Aspidosperma oblongum là một loài thực vật thuộc họ Apocynaceae, được mô tả khoa học bởi A. D. C. vào năm 1844. Loài này phân bố tại Brazil, Guyana, Suriname, Venezuela và một số khu vực khác trên thế giới. Mẫu chuẩn của loài được lưu giữ tại herbarium G với mã số G 00143976.
Description
Aspidosperma oblongum thuộc chi Aspidosperma, họ Apocynaceae. Loài này được mô tả lần đầu trong năm 1844 bởi A. D. C. dựa trên mẫu được ghi chú là Martin s. n. và lưu tại herbarium G. Mẫu chuẩn của loài (holotype) được xác định là một trong hai mẫu của Martin s. n. tại G, có nhãn G-DC và ghi chú “mus. de Paris 1821”. Hiện nay, các mẫu từ bộ sưu tập của gia đình de Candolle đã được chuyển sang herbarium G. Ngoài ra, Markgraf (1935 a) cũng ghi nhận một mẫu liên quan đến loài Aspidosperma kuhlmannii tại herbarium RB.
Distribution
BR · Global · French Guiana · Guyana · Suriname · Venezuela
Synonyms
Macaglia oblongaAspidosperma kuhlmannii


