Askellia pygmaea
Askellia pygmaea (Ledeb.) Sennikov

Askellia pygmaea là một loài thực vật thân thảo lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), phân bố rộng ở các vùng cao nguyên và vùng núi lạnh giá tại Bắc Mỹ và châu Á. Loài này thường mọc ở độ cao lớn, nơi có khí hậu khắc nghiệt và đất nghèo dinh dưỡng. Askellia pygmaea có chiều cao từ 3 đến 20 cm, với lá mọc thành rosette và hoa màu vàng đặc trưng. Đây là một loài điển hình của các vùng núi và tundra, thích nghi tốt với điều kiện lạnh giá và gió mạnh.
Description
Askellia pygmaea là một loài thân thảo lâu năm, có rễ củ và thân chính phân nhánh. Chiều cao của cây thường từ 3 đến 20 cm. Lá mọc thành rosette, hình bầu dục, elip hoặc thuôn ngược, có thể nguyên hoặc chia thùy, màu xanh nhạt hoặc tím ở gốc. Lá thân có hình dạng đa dạng, từ bầu dục đến tròn, thường có mép răng cưa hoặc chia thùy. Hoa mọc thành cụm corymb hoặc paniculate, mỗi cụm có từ 5 đến 80 bông. Hoa có 9-12 cánh, màu vàng, ống hoa dài 3.5-5.0 mm, cánh hoa dài 7.0-12.0 mm, có thể tím nhẹ ở mặt ngoài. Bao hoa hình trụ, dài 8.0-13.0 mm, có các lá bao mảnh, không lông. Bầu hoa có rãnh hoặc lõm, không có vảy.
Habitat
Askellia pygmaea thường mọc ở các vùng núi cao, tundra và thảo nguyên lạnh, nơi có đất đá hoặc đất cằn cỗi. Loài này thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt, có thể chịu được nhiệt độ thấp và gió mạnh. Phân bố của loài trải dài từ Bắc Mỹ (Greenland, Canada, Alaska, Mỹ) đến châu Á (Siberia, Trung Quốc, Kazakhstan).
Cultivation
Askellia pygmaea là một loài thực vật hoang dã, không được trồng phổ biến trong vườn. Tuy nhiên, nếu muốn trồng, cần tái tạo môi trường tự nhiên của nó: đất đá, thoát nước tốt, và ánh sáng mạnh. Giữ độ ẩm vừa phải và tránh úng rễ. Cây có thể được nhân giống bằng hạt hoặc chia bụi. Do đặc tính chịu lạnh, loài này phù hợp với các khu vực có mùa đông lạnh.
Uses
Askellia pygmaea không có giá trị kinh tế lớn, nhưng có thể được sử dụng trong nghiên cứu sinh thái học và bảo tồn sinh học. Loài này cũng được ghi nhận trong các tài liệu thực vật học như một phần của hệ sinh thái núi cao và tundra. Ngoài ra, do vẻ đẹp tự nhiên và kích thước nhỏ, loài này có thể được sưu tập bởi các nhà thực vật học và người yêu thiên nhiên.
Distribution
Greenland · Labrador · Newfoundland · Alberta · British Columbia · Northwest Territories · Nunavut · Yukon · Irkutsk · Utah · Khabarovsk · California · Chita · Alaska · Montana · Xinjiang · Magadan · Kazakhstan · Wyoming · Krasnoyarsk · Kamchatka · Colorado · Washington · Buryatiya · Oregon · Idaho · Mongolia · Altay · Nevada · Tuva
Synonyms
Prenanthes polymorphaAskellia nanaHieracioides nanaCrepis nanaYoungia nanaBarkhausia nana var. flaccidaBarkhausia nana var. lyratifoliaYoungia pygmaea var. lyrataYoungia pygmaea var. pygmaeaBarkhausia nana var. nanaBarkhausia nanaYoungia pygmaea var. flaccidaYoungia americanaCrepis cochlearifoliaYoungia pygmaea var. nanaCrepis nana subsp. ramosaCrepis humilisYoungia pygmaeaPrenanthes polymorpha var. lyrataAskellia nana subsp. ramosaBarkhausia nana var. lyratifoliaCrepis nana var. ramosaCrepis nana var. nanaPrenanthes polymorpha var. flaccidaCrepis nana var. lyratifoliaPrenanthes polymorpha var. integrifoliaAskellia nana subsp. nanaPrenanthes polymorpha var. polymorphaYoungia nanaPrenanthes pygmaea
