Anubias gigantea
Anubias gigantea A.Chev. ex Hutch.

Anubias gigantea là một loài thực vật thủy sinh hoặc sống ven sông thuộc họ Araceae, được mô tả chính thức vào năm 1939 bởi John Hutchinson. Loài này phân bố ở Guinea, Côte d'Ivoire, Liberia, Sierra Leone, Togo và Guinée forestière. Nó gần gũi với A. afzelii, khác biệt chủ yếu ở hình thái lá. Lá có hình dạng phân chia thành 3 lưỡi, giữa là lưỡi hình trứng hoặc mũi tên, dài 13–30 cm, rộng 5–14 cm. Cụm hoa có bao hoa dày, cứng, không mở hoàn toàn khi trưởng thành. Loài này thường sống bán thủy sinh, ven sông hoặc trong lòng sông, chủ yếu trên các khu vực đá.
Description
Anubias gigantea có thân rễ bò, dài 1–3 cm. Lá mọc tập trung ở đỉnh, cuống lá ngắn hơn hoặc dài gấp 2–2.5 lần lá, có thể dài đến 83 cm. Lá chia thùy hình mũi tên, có khi gần như chia thành 3, gân lá nổi rõ, nhiều gân bên và gân nhỏ. Cụm hoa có cuống dài 14–60 cm, bao hoa dài 3.5–8 cm, hình trụ, dày, không mở hoàn toàn khi trưởng thành. Hoa đực và hoa cái mọc dày đặc, nhị có 4–6 (8) và bầu nhụy to, trắng, hình đĩa. Quả mọng hình cầu dẹt, hạt vàng, có nhiều chấm nâu. Loài này thích sống ở môi trường bán thủy sinh, ven sông hoặc trong lòng sông, đặc biệt là trên nền đá.
Distribution
Guinea · Ivory Coast · Liberia · Sierra Leone · Togo · Guinée forestière
Synonyms
Anubias hastifolia var. robustaAnubias gigantea var. tripartita




