Amorphophallus paeoniifolius
Amorphophallus paeoniifolius (Dennst.) Nicolson

Amorphophallus paeoniifolius, hay còn gọi là củ mài voi, là một loài thực vật nhiệt đới thuộc họ Araceae. Loài này có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và được trồng rộng rãi ở nhiều nơi như Đông Nam Á, Nam Á, Madagascar, New Guinea và các đảo Thái Bình Dương. Củ của cây được sử dụng làm thực phẩm và có thể trở thành một loại cây trồng có giá trị kinh tế cao nhờ tiềm năng sản xuất và sự phổ biến trong ẩm thực.
Description
Amorphophallus paeoniifolius có củ phẳng, hình cầu, đường kính từ 10-40 cm, màu nâu. Lá mọc đơn độc hoặc đôi, có 2-3 lá đài màng mỏng đi kèm. Cành lá dài 50-150 cm, màu xanh nhạt đến xanh lục, có đốm sáng. Lá có kích thước 50-150 cm, chia thành ba phần chính, các đoạn lá chia nhánh và chia lông chim, các lưỡi lá hình bầu dục, nhọn, dài 5-15 cm. Hoa mọc trên cuống ngắn, 5-20 cm, có bao hoa hình chuông, dày, màu xanh nhạt đến đỏ, có đốm trắng bên ngoài, bên trong màu tím và có gai ở gốc. Cột hoa dài 25-30 cm, chia thành vùng hoa cái và hoa đực. Quả mọng hình bầu dục, màu đỏ, dài 10-13 mm, chứa 2 hạt (thỉnh thoảng 3).
Habitat
Amorphophallus paeoniifolius mọc ở nhiều môi trường thứ cấp, bao gồm rừng thứ sinh hoặc các khu vực bị xáo trộn mạnh, nơi có bóng râm hoặc ánh sáng đầy đủ, ở độ cao từ 0-700 m. Loài này có thể mọc trên mặt đất hoặc trên lớp mùn tích tụ trên đá, ở những nơi có bóng râm.
Cultivation
Củ mài voi thường được trồng trong điều kiện ẩm ướt, đất tơi xốp và giàu dinh dưỡng. Cây có thể phát triển tốt trong môi trường có bóng râm nhẹ hoặc ánh sáng gián tiếp. Thời gian sinh trưởng của cây thường kéo dài từ 6-12 tháng, tùy theo điều kiện khí hậu và chăm sóc. Cây có khả năng thích nghi cao với nhiều loại đất khác nhau, nhưng cần tránh úng nước. Việc thu hoạch củ thường được thực hiện khi lá bắt đầu khô héo.
Uses
Củ của Amorphophallus paeoniifolius được sử dụng làm thực phẩm, có thể nấu chín và ăn như một loại rau củ. Củ có hương vị nhẹ và kết cấu mềm. Ngoài ra, cây còn có tiềm năng làm cây trồng kinh tế nhờ giá trị dinh dưỡng và nhu cầu cao trong ẩm thực. Một số nghiên cứu cũng cho thấy củ có thể chứa các hợp chất có lợi cho sức khỏe, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác định rõ.
Distribution
TW · SC · Global · TO · Andaman Is. · Assam · Bangladesh · Borneo · Cambodia · China South-Central · China Southeast · Comoros · Cook Is. · East Himalaya · Fiji · Hainan · India · Jawa · Laos · Lesser Sunda Is. · Madagascar · Malaya · Maluku · Marquesas · Myanmar · New Caledonia · New Guinea · Niue · Northern Territory · Philippines
Synonyms
Hydrosme gigantifloraKunda verrucosaPlesmonium nobileArum campanulatumArum decurrensArum phalliferumArum rumphiiArum rumphiiPythion campanulatumAmorphophallus campanulatus f. darnleyensisCandarum hookeriCandarum roxburghiiCandarum rumphiiConophallus giganteusConophallus sativusDracontium paeoniifoliumDracontium polyphyllumDracontium polyphyllumDunalia artensisAmorphophallus campanulatusAmorphophallus campanulatus var. blumeiAmorphophallus chattyAmorphophallus decurrensAmorphophallus dixeniiAmorphophallus dubiusAmorphophallus giganteusAmorphophallus gigantiflorusAmorphophallus malaccensisAmorphophallus micro-appendiculatusAmorphophallus paeoniifolius var. campanulatus